1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp em nói về những việc em làm ở nhà và gia đình của mình. Từ vựng cần nhớ: family (gia đình), father (bố), mother (mẹ), brother (anh/em trai), sister (chị/em gái), grandfather (ông), grandmother (bà), cook (nấu ăn), clean (dọn dẹp), watch TV (xem ti vi), do homework (làm bài tập), help (giúp đỡ).
Mẫu câu quan trọng:
- How many people are there in your family? — Gia đình bạn có bao nhiêu người?
- There are four people in my family. — Gia đình mình có bốn người.
- Who are they? — Họ là ai?
- They are my father, my mother, my brother and me. — Họ là bố, mẹ, anh trai và mình.
- What do you do at home? — Bạn làm gì ở nhà?
- I help my mother cook dinner. — Mình giúp mẹ nấu bữa tối.
Chú ý: khi kể về gia đình, em dùng There are ... people in my family. Khi nói việc làm ở nhà, em dùng I ... với động từ ở dạng nguyên thể.
2. Ví dụ minh họa
Giới thiệu gia đình và việc làm ở nhà:
Hello! There are five people in my family: my grandfather, my father, my mother, my sister and me. My grandfather is old. My father is a teacher. My mother is a nurse. My sister is seven years old. At home, I do my homework and help my mother clean the house. In the evening, my family watches TV together. I love my family very much.
Em hãy viết đoạn văn tương tự giới thiệu gia đình mình: có bao nhiêu người, họ là ai, và em làm gì ở nhà.
3. Ghi nhớ
- How many people are there in your family? — hỏi số người trong gia đình.
- There are ... people in my family. — trả lời số người trong gia đình.
- What do you do at home? — hỏi việc làm ở nhà; trả lời: I ...
- help là giúp đỡ; cook dinner là nấu bữa tối; do homework là làm bài tập.
- Hãy kể cho bạn nghe về gia đình của mình bằng tiếng Anh.
