1. Kiến thức trọng tâm
Unit 2 "Our homes" (Những ngôi nhà của chúng ta) tổng kết những gì em đã học để nói về nhà ở, các phòng và gia đình. Từ vựng chính của Unit: house (ngôi nhà), flat (căn hộ), room (phòng), living room (phòng khách), bedroom (phòng ngủ), kitchen (nhà bếp), bathroom (phòng tắm), garden (vườn), table (cái bàn), chair (cái ghế), bed (cái giường), lamp (cái đèn), sofa (ghế sofa), bookcase (tủ sách), family (gia đình), father (bố), mother (mẹ), brother (anh/em trai), sister (chị/em gái).
Các mẫu câu chính:
- Do you live in a house or a flat? — I live in ...
- What's your house like? — It's ...
- How many rooms are there? — There are ... rooms.
- What's in your bedroom? — There's ... / There are ...
- Where's the ...? — It's on / in / under / next to ...
- How many people are there in your family? — There are ... people in my family.
- What do you do at home? — I ...
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn tổng kết mẫu:
I live in a house. It's big and beautiful. There are five rooms: a living room, two bedrooms, a kitchen and a bathroom. There's a sofa and a TV in the living room. There's a bed and a bookcase in my bedroom. There are four people in my family: my father, my mother, my brother and me. At home, I do my homework and help my mother cook dinner. I love my home very much.
Em hãy viết đoạn văn tương tự về nhà và gia đình của mình, dùng các từ vựng và mẫu câu của Unit 2.
3. Ghi nhớ
- There's ... dùng với một đồ vật; There are ... dùng với nhiều đồ vật.
- on / in / under / next to chỉ vị trí của đồ vật.
- Miêu tả nhà gồm: loại nhà, số phòng, đồ vật trong phòng, gia đình, việc làm ở nhà.
- Hãy giới thiệu ngôi nhà của mình bằng tiếng Anh một cách trôi chảy.
