1. Kiến thức trọng tâm
Bài học mở đầu Unit 3 "My foreign friends" giúp em nói về bạn bè nước ngoài và các nước trên thế giới. Từ vựng cần nhớ: foreign (nước ngoài), friend (bạn), country (đất nước), America (nước Mỹ), England (nước Anh), Australia (nước Úc), Japan (nước Nhật), Korea (nước Hàn Quốc), China (nước Trung Quốc), Vietnam (nước Việt Nam), nationality (quốc tịch), Vietnamese (người Việt Nam, tiếng Việt), English (người Anh, tiếng Anh), Japanese (người Nhật, tiếng Nhật).
Mẫu câu quan trọng:
- Where are you from? — Bạn đến từ đâu?
- I'm from Vietnam. — Mình đến từ Việt Nam.
- Where's he / she from? — Bạn ấy đến từ đâu?
- He's / She's from America. — Bạn ấy đến từ nước Mỹ.
- What's his / her nationality? — Quốc tịch của bạn ấy là gì?
- He's / She's American. — Bạn ấy là người Mỹ.
Chú ý: tên nước và quốc tịch thường đi theo cặp: Vietnam — Vietnamese, America — American, England — English, Japan — Japanese, Australia — Australian.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại về bạn bè nước ngoài:
- A: This is my friend, Tony. He's from America. (Đây là bạn mình, Tony. Bạn ấy đến từ nước Mỹ.)
- B: Hi, Tony! Nice to meet you! (Chào Tony! Rất vui được gặp bạn!)
- C: Hi! Where are you from? (Chào! Bạn đến từ đâu?)
- A: I'm from Vietnam. I'm Vietnamese. (Mình đến từ Việt Nam. Mình là người Việt Nam.)
- C: What's her nationality? (Quốc tịch của bạn ấy là gì?)
- A: She's Japanese. She's from Japan. (Bạn ấy là người Nhật. Bạn ấy đến từ Nhật Bản.)
Em hãy viết 4 câu giới thiệu một người bạn nước ngoài tưởng tượng: tên, nước, quốc tịch của bạn ấy.
3. Ghi nhớ
- Where are you from? — hỏi quê quán; trả lời: I'm from ...
- What's his / her nationality? — hỏi quốc tịch; trả lời: He's / She's ...
- Vietnam — Vietnamese; America — American; England — English; Japan — Japanese.
- foreign friend là bạn nước ngoài.
- Hãy ghi nhớ tên 5 nước và quốc tịch tương ứng bằng tiếng Anh.
