1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp em nói về ngôn ngữ mà mọi người sử dụng. Từ vựng cần nhớ: language (ngôn ngữ), speak (nói), English (tiếng Anh), Vietnamese (tiếng Việt), Japanese (tiếng Nhật), Chinese (tiếng Trung), Korean (tiếng Hàn), French (tiếng Pháp), Spanish (tiếng Tây Ban Nha), understand (hiểu), a little (một chút), well (tốt, giỏi).
Mẫu câu quan trọng:
- What language do you speak? — Bạn nói ngôn ngữ nào?
- I speak Vietnamese. — Mình nói tiếng Việt.
- Do you speak English? — Bạn có nói tiếng Anh không?
- Yes, I do. / No, I don't. — Có, mình nói. / Không, mình không nói.
- Can you speak Chinese? — Bạn có biết nói tiếng Trung không?
- Yes, I can. / No, I can't. — Có, mình biết. / Không, mình không biết.
- I can speak English a little. — Mình có thể nói tiếng Anh một chút.
Chú ý: khi nói về ngôn ngữ, em dùng speak + tên ngôn ngữ. A little có nghĩa là "một chút", dùng khi em mới biết một ít.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại về ngôn ngữ:
- A: What language do you speak, Akiko? (Bạn nói ngôn ngữ nào, Akiko?)
- B: I speak Japanese. I can speak English a little. (Mình nói tiếng Nhật. Mình có thể nói tiếng Anh một chút.)
- A: Can you speak Vietnamese? (Bạn có biết nói tiếng Việt không?)
- B: No, I can't. But I want to learn Vietnamese. (Không, mình không biết. Nhưng mình muốn học tiếng Việt.)
- A: Do you speak English, Tom? (Bạn có nói tiếng Anh không, Tom?)
- B: Yes, I do. I speak English very well. (Có, mình nói. Mình nói tiếng Anh rất giỏi.)
Em hãy viết 3 câu về ngôn ngữ mà em và bạn của em nói được.
3. Ghi nhớ
- What language do you speak? — hỏi ngôn ngữ; trả lời: I speak ...
- Do you speak ...? — Yes, I do. / No, I don't.
- Can you speak ...? — Yes, I can. / No, I can't.
- a little là một chút; very well là rất giỏi.
- Hãy luyện nói: "I speak Vietnamese. I can speak English a little."
