1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp em viết thư và nói về bạn bè nước ngoài qua thư từ. Từ vựng cần nhớ: letter (lá thư), email (thư điện tử), pen friend (bạn qua thư), write (viết), send (gửi), receive (nhận), tell (kể, nói), about (về), dear (thân mến), best wishes (lời chúc tốt đẹp nhất), from (từ).
Mẫu câu quan trọng:
- Do you have a pen friend? — Bạn có bạn qua thư không?
- Yes, I do. / No, I don't. — Có, mình có. / Không, mình không có.
- Who is your pen friend? — Bạn qua thư của bạn là ai?
- My pen friend is Akiko from Japan. — Bạn qua thư của mình là Akiko đến từ Nhật Bản.
- I write letters to her every month. — Mình viết thư cho bạn ấy mỗi tháng.
- She tells me about Japan. — Bạn ấy kể cho mình nghe về Nhật Bản.
Chú ý: khi viết thư tiếng Anh, em bắt đầu bằng Dear ..., và kết thúc bằng Best wishes, rồi ký tên. Trong thư, em giới thiệu bản thân, gia đình, sở thích và hỏi thăm bạn.
2. Ví dụ minh họa
Lá thư mẫu:
Dear Akiko,
My name is Hoa. I'm ten years old. I'm from Vietnam. I live in Ha Noi. I like reading books and singing. I have a pen friend in Japan. That's you! I write letters to you every month. Please tell me about Japan.
Best wishes, Hoa
Em hãy viết một lá thư ngắn cho một người bạn nước ngoài tưởng tượng, giới thiệu tên, tuổi, quê quán và sở thích của mình.
3. Ghi nhớ
- pen friend là bạn qua thư.
- Do you have a pen friend? — Yes, I do. / No, I don't.
- Thư tiếng Anh bắt đầu bằng Dear ... và kết thúc bằng Best wishes,.
- write letters to ... là viết thư cho ai; tell me about ... là kể cho mình nghe về ...
- Hãy viết thư cho bạn qua thư của em bằng tiếng Anh.
