1. Kiến thức trọng tâm
Unit 3 "My foreign friends" (Những người bạn nước ngoài của mình) tổng kết những gì em đã học để nói về bạn bè đến từ các nước khác nhau. Từ vựng chính của Unit: foreign (nước ngoài), friend (bạn), country (đất nước), nationality (quốc tịch), language (ngôn ngữ), speak (nói), letter (lá thư), email (thư điện tử), pen friend (bạn qua thư), write (viết), send (gửi).
Các nước và quốc tịch:
- Vietnam — Vietnamese (Việt Nam — người Việt Nam)
- America — American (nước Mỹ — người Mỹ)
- England — English (nước Anh — người Anh)
- Japan — Japanese (Nhật Bản — người Nhật)
- Australia — Australian (nước Úc — người Úc)
- China — Chinese (Trung Quốc — người Trung Quốc)
Các mẫu câu chính:
- Where are you from? — I'm from ...
- What's his / her nationality? — He's / She's ...
- What language do you speak? — I speak ...
- Do you speak ...? — Yes, I do. / No, I don't.
- Do you have a pen friend? — Yes, I do. / No, I don't.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn tổng kết mẫu:
I have a pen friend. Her name is Akiko. She's from Japan. She's Japanese. She speaks Japanese and English. She can speak English very well. I write letters to her every month. She tells me about Japan. I tell her about Vietnam. We are good friends.
Em hãy viết đoạn văn tương tự về một người bạn nước ngoài của mình (có thể là bạn tưởng tượng): tên, nước, quốc tịch, ngôn ngữ và cách em liên lạc với bạn ấy.
3. Ghi nhớ
- Tên nước và quốc tịch thường đi theo cặp: Vietnam — Vietnamese.
- Where are you from? hỏi quê quán; What's his / her nationality? hỏi quốc tịch.
- I speak ... dùng để nói ngôn ngữ mình nói được.
- Thư tiếng Anh bắt đầu bằng Dear ... và kết thúc bằng Best wishes,.
- Hãy giới thiệu một người bạn nước ngoài bằng tiếng Anh.
