1. Kiến thức trọng tâm
Bài học mở đầu Unit 4 "Our free-time activities" giúp em nói về những hoạt động trong thời gian rảnh. Từ vựng cần nhớ: free time (thời gian rảnh), activity (hoạt động), play badminton (chơi cầu lông), play chess (chơi cờ vua), go fishing (đi câu cá), go swimming (đi bơi), ride a bike (đi xe đạp), fly a kite (thả diều), watch cartoons (xem phim hoạt hình), listen to music (nghe nhạc), usually (thường xuyên), often (thường), sometimes (thỉnh thoảng), never (không bao giờ).
Mẫu câu quan trọng:
- What do you do in your free time? — Bạn làm gì trong thời gian rảnh?
- I play badminton. — Mình chơi cầu lông.
- How often do you play badminton? — Bạn chơi cầu lông thường xuyên như thế nào?
- I usually play badminton on Sundays. — Mình thường chơi cầu lông vào Chủ nhật.
- I sometimes go fishing with my father. — Mình thỉnh thoảng đi câu cá với bố.
Chú ý: usually, often, sometimes, never là các trạng từ chỉ tần suất, đứng trước động từ thường: I usually play ..., I never watch ...
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại về hoạt động trong thời gian rảnh:
- A: What do you do in your free time, Nam? (Bạn làm gì trong thời gian rảnh, Nam?)
- B: I ride a bike and fly a kite. What about you? (Mình đi xe đạp và thả diều. Còn bạn thì sao?)
- A: I listen to music and watch cartoons. (Mình nghe nhạc và xem phim hoạt hình.)
- B: How often do you watch cartoons? (Bạn xem phim hoạt hình thường xuyên như thế nào?)
- A: I often watch cartoons on Saturday evening. (Mình thường xem phim hoạt hình vào tối thứ Bảy.)
3. Ghi nhớ
- What do you do in your free time? — hỏi hoạt động trong thời gian rảnh.
- How often do you ...? — hỏi tần suất; trả lời với usually / often / sometimes / never.
- Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ thường: I usually play ...
- Hãy kể cho bạn nghe về hoạt động trong thời gian rảnh của mình.
