1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp em nói về hoạt động trong thời gian rảnh của người khác và hỏi về sở thích của họ. Từ vựng cần nhớ: with friends (với bạn bè), with family (với gia đình), alone (một mình), together (cùng nhau), in the park (ở công viên), at home (ở nhà), in the playground (ở sân chơi), every day (mỗi ngày), every weekend (mỗi cuối tuần), on Saturdays (vào các ngày thứ Bảy), on Sundays (vào các ngày Chủ nhật).
Mẫu câu quan trọng:
- What does he / she do in his / her free time? — Bạn ấy làm gì trong thời gian rảnh?
- He plays chess. / She goes swimming. — Bạn ấy chơi cờ vua. / Bạn ấy đi bơi.
- Who does he / she play chess with? — Bạn ấy chơi cờ vua với ai?
- He plays chess with his father. — Bạn ấy chơi cờ vua với bố.
- Does she like playing chess? — Bạn ấy có thích chơi cờ vua không?
- Yes, she does. / No, she doesn't. — Có, bạn ấy thích. / Không, bạn ấy không thích.
Chú ý: khi nói về "anh ấy" hoặc "cô ấy", động từ thêm -s hoặc -es: He plays, She goes, She watches. Đây là quy tắc quan trọng của thì hiện tại đơn.
2. Ví dụ minh họa
Miêu tả hoạt động của bạn Lan:
Lan is my friend. In her free time, she reads books and listens to music. She usually reads books at home. She sometimes goes swimming with her friends on Sundays. She never plays chess. She likes singing very much. She often sings songs with her sister.
3. Ghi nhớ
- Khi nói về he / she, động từ thêm -s / -es: He plays, She goes.
- What does he / she do in his / her free time? — hỏi hoạt động của người khác.
- Does he / she like ...? — Yes, he / she does. / No, he / she doesn't.
- with friends là với bạn bè; with family là với gia đình; alone là một mình.
- Hãy miêu tả hoạt động trong thời gian rảnh của một người bạn bằng tiếng Anh.
