1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp em nói về kế hoạch và dự định trong thời gian rảnh, đồng thời mời bạn cùng tham gia hoạt động. Từ vựng cần nhớ: plan (kế hoạch), invite (mời), join (tham gia), tomorrow (ngày mai), next weekend (cuối tuần tới), this afternoon (chiều nay), this evening (tối nay), let's (chúng ta hãy), great (tuyệt vời), sorry (xin lỗi), busy (bận).
Mẫu câu quan trọng:
- What are you going to do this weekend? — Bạn định làm gì vào cuối tuần này?
- I'm going to go fishing with my father. — Mình định đi câu cá với bố.
- Let's play badminton together! — Chúng ta hãy cùng chơi cầu lông!
- That's a great idea! — Đó là một ý kiến tuyệt vời!
- Would you like to join us? — Bạn có muốn tham gia cùng chúng mình không?
- Yes, I'd love to. / Sorry, I'm busy. — Có, mình rất muốn. / Xin lỗi, mình bận.
Chú ý: be going to dùng để nói về dự định: I'm going to ..., She's going to ... Let's ... dùng để rủ ai đó cùng làm việc gì.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại rủ bạn tham gia hoạt động:
- A: What are you going to do this weekend, Minh? (Bạn định làm gì vào cuối tuần này, Minh?)
- B: I'm going to ride a bike in the park. Would you like to join me? (Mình định đi xe đạp trong công viên. Bạn có muốn tham gia cùng mình không?)
- A: Yes, I'd love to! Let's ride bikes together on Sunday morning. (Có, mình rất muốn! Chúng ta hãy cùng đi xe đạp vào sáng Chủ nhật.)
- B: That's a great idea! See you on Sunday! (Đó là một ý kiến tuyệt vời! Gặp bạn vào Chủ nhật!)
- A: See you! (Gặp bạn sau nhé!)
3. Ghi nhớ
- What are you going to do ...? — hỏi dự định; trả lời: I'm going to ...
- Let's ...! — rủ ai đó cùng làm việc gì.
- Would you like to join us? — Yes, I'd love to. / Sorry, I'm busy.
- That's a great idea! là câu đồng ý với đề xuất của người khác.
- Hãy rủ bạn tham gia một hoạt động trong thời gian rảnh bằng tiếng Anh.
