Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 4: Our free-time activities? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ thường: I usually play ...
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 4: Our free-time activities, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Khi nói về he / she, động từ thêm -s / -es: He plays, She goes. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 4: Our free-time activities, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Unit 4 "Our free-time activities" (Những hoạt động trong thời gian rảnh của chúng ta) tổng kết những gì em đã học để nói về các hoạt động giải trí. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 4: Our free-time activities, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Các mẫu câu chính: - *What do you do in your free time? D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 4: Our free-time activities, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn tổng kết mẫu:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 4: Our free-time activities để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
In my free time, I usually play badminton with my friends. I often ride a bike in the park on Sundays. I sometimes go fishing with my father. I never play chess. This weekend, I'm going to go swimming with my friends. I like my free-time activities very much because they make me happy and healthy.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). A (doctor / teacher) works in a hospital.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). A (pilot / farmer) flies a plane.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). My friend (is / are) from Thailand.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ thường: I usually play ..."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi nói về he / she, động từ thêm -s / -es: He plays, She goes."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Unit 4 "Our free-time activities" (Những hoạt động trong thời gian rảnh của chúng ta) tổng kết những gì em đã học để nói về các hoạt động giải trí."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: *"Các mẫu câu chính: - What do you do in your free time?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Unit 4 "Our free-time activities" (Những hoạt động trong thời gian rảnh của chúng ta) tổng kết những gì em đã học để nói về các hoạt động giải trí. Từ vựng chính của Unit: free time (thời gian rảnh), activity (hoạt động), play badminton (chơi cầu lông), play chess (chơi cờ vua), go fishing (đi câu cá), go swimming (đi bơi), ride a bike (đi xe đạp), fly a kite (thả diều), watch cartoons (xem phim hoạt hình), listen to music (nghe nhạc), usually (thường xuyên), often (thường), sometimes (thỉnh thoảng), never (không bao giờ), plan (kế hoạch), invite (mời), join (tham gia).
- Tổng kết ghi nhớ: Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ thường: I usually play ...; Khi nói về he / she, động từ thêm -s / -es: He plays, She goes.; be going to dùng để nói về dự định trong tương lai gần.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn tổng kết mẫu:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 4: Our free-time activities (Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ thường: I usually play ...; Khi nói về he / she, động từ thêm -s / -es: He plays, She goes.; be going to dùng để nói về dự định trong tương lai gần.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: In my free time, I usually play badminton with my friends. I often ride a bike in the park on Sundays. I sometimes go fishing with my father. I never play chess. This weekend, I'm going to go swimming with my friends. I like my free-time activities very much because they make me happy and healthy.
- Bài 4: doctor
- Bài 5: pilot
- Bài 6: is
