Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 4 Lesson 3 (trang 32, 33)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. What are you going to do ...? — hỏi dự định; trả lời: I'm going to ... D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 4 Lesson 3 (trang 32, 33), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Let's ...! — rủ ai đó cùng làm việc gì.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 4 Lesson 3 (trang 32, 33), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài học này giúp em nói về kế hoạch và dự định trong thời gian rảnh, đồng thời mời bạn cùng tham gia hoạt động. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 4 Lesson 3 (trang 32, 33), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Mẫu câu quan trọng: - What are you going to do this weekend? — Bạn định làm gì vào cuối tuần này? C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 4 Lesson 3 (trang 32, 33), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại rủ bạn tham gia hoạt động:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 4 Lesson 3 (trang 32, 33) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- A: What are you going to do this weekend, Minh? (Bạn định làm gì vào cuối tuần này, Minh?)
- B: I'm going to ride a bike in the park. Would you like to join me? (Mình định đi xe đạp trong công viên. Bạn có muốn tham gia cùng mình không?)
- A: Yes, I'd love to! Let's ride bikes together on Sunday morning. (Có, mình rất muốn! Chúng ta hãy cùng đi xe đạp vào sáng Chủ nhật.)
- B: That's a great idea! See you on Sunday! (Đó là một ý kiến tuyệt vời! Gặp bạn vào Chủ nhật!)
- A: See you! (Gặp bạn sau nhé!)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). My father ___ a teacher.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). She ___ singing.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). There ___ two bathrooms in my house.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "What are you going to do ...? — hỏi dự định; trả lời: I'm going to ..."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Let's ...! — rủ ai đó cùng làm việc gì."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giúp em nói về kế hoạch và dự định trong thời gian rảnh, đồng thời mời bạn cùng tham gia hoạt động."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu quan trọng: - What are you going to do this weekend? — Bạn định làm gì vào cuối tuần này?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giúp em nói về kế hoạch và dự định trong thời gian rảnh, đồng thời mời bạn cùng tham gia hoạt động. Từ vựng cần nhớ: plan (kế hoạch), invite (mời), join (tham gia), tomorrow (ngày mai), next weekend (cuối tuần tới), this afternoon (chiều nay), this evening (tối nay), let's (chúng ta hãy), great (tuyệt vời), sorry (xin lỗi), busy (bận).
- Tổng kết ghi nhớ: What are you going to do ...? — hỏi dự định; trả lời: I'm going to ...; Let's ...! — rủ ai đó cùng làm việc gì.; Would you like to join us? — Yes, I'd love to. / Sorry, I'm busy.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại rủ bạn tham gia hoạt động:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 4 Lesson 3 (trang 32, 33) (What are you going to do ...? — hỏi dự định; trả lời: I'm going to ...; Let's ...! — rủ ai đó cùng làm việc gì.; Would you like to join us? — Yes, I'd love to. / Sorry, I'm busy.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - A: What are you going to do this weekend, Minh? (Bạn định làm gì vào cuối tuần này, Minh?)
- B: I'm going to ride a bike in the park. Would you like to join me? (Mình định đi xe đạp trong công viên. Bạn có muốn tham gia cùng mình không?)
- A: Yes, I'd love to! Let's ride bikes together on Sunday morning. (Có, mình rất muốn! Chúng ta hãy cùng đi xe đạp vào sáng Chủ nhật.)
- B: That's a great idea! See you on Sunday! (Đó là một ý kiến tuyệt vời! Gặp bạn vào Chủ nhật!)
- A: See you! (Gặp bạn sau nhé!)
- Bài 4: is
- Bài 5: likes
- Bài 6: are
