Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 4 Lesson 2 (trang 30, 31)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Khi nói về he / she, động từ thêm -s / -es: He plays, She goes. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 4 Lesson 2 (trang 30, 31), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. What does he / she do in his / her free time? — hỏi hoạt động của người khác. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 4 Lesson 2 (trang 30, 31), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học này giúp em nói về hoạt động trong thời gian rảnh của người khác và hỏi về sở thích của họ.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 4 Lesson 2 (trang 30, 31), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Mẫu câu quan trọng: - What does he / she do in his / her free time? — Bạn ấy làm gì trong thời gian rảnh? B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 4 Lesson 2 (trang 30, 31), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Miêu tả hoạt động của bạn Lan:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 4 Lesson 2 (trang 30, 31) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lan is my friend. In her free time, she reads books and listens to music. She usually reads books at home. She sometimes goes swimming with her friends on Sundays. She never plays chess. She likes singing very much. She often sings songs with her sister.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). What does Mai like doing in her free time?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). My name ___ Nam.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). I ___ ten years old.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Khi nói về he / she, động từ thêm -s / -es: He plays, She goes."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "What does he / she do in his / her free time? — hỏi hoạt động của người khác."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giúp em nói về hoạt động trong thời gian rảnh của người khác và hỏi về sở thích của họ."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu quan trọng: - What does he / she do in his / her free time? — Bạn ấy làm gì trong thời gian rảnh?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giúp em nói về hoạt động trong thời gian rảnh của người khác và hỏi về sở thích của họ. Từ vựng cần nhớ: with friends (với bạn bè), with family (với gia đình), alone (một mình), together (cùng nhau), in the park (ở công viên), at home (ở nhà), in the playground (ở sân chơi), every day (mỗi ngày), every weekend (mỗi cuối tuần), on Saturdays (vào các ngày thứ Bảy), on Sundays (vào các ngày Chủ nhật).
- Tổng kết ghi nhớ: Khi nói về he / she, động từ thêm -s / -es: He plays, She goes.; What does he / she do in his / her free time? — hỏi hoạt động của người khác.; Does he / she like ...? — Yes, he / she does. / No, he / she doesn't.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Miêu tả hoạt động của bạn Lan:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 4 Lesson 2 (trang 30, 31) (Khi nói về he / she, động từ thêm -s / -es: He plays, She goes.; What does he / she do in his / her free time? — hỏi hoạt động của người khác.; Does he / she like ...? — Yes, he / she does. / No, he / she doesn't.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lan is my friend. In her free time, she reads books and listens to music. She usually reads books at home. She sometimes goes swimming with her friends on Sundays. She never plays chess. She likes singing very much. She often sings songs with her sister.
- Bài 4: She likes reading books.
- Bài 5: is
- Bài 6: am
