Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 4 Lesson 1 (trang 28, 29)? A. What do you do in your free time? — hỏi hoạt động trong thời gian rảnh. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 4 Lesson 1 (trang 28, 29), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. How often do you ...? — hỏi tần suất; trả lời với usually / often / sometimes / never. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 4 Lesson 1 (trang 28, 29), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học mở đầu Unit 4 "Our free-time activities" giúp em nói về những hoạt động trong thời gian rảnh. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 4 Lesson 1 (trang 28, 29), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Mẫu câu quan trọng: - What do you do in your free time? — Bạn làm gì trong thời gian rảnh?
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 4 Lesson 1 (trang 28, 29), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại về hoạt động trong thời gian rảnh:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 4 Lesson 1 (trang 28, 29) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- A: What do you do in your free time, Nam? (Bạn làm gì trong thời gian rảnh, Nam?)
- B: I ride a bike and fly a kite. What about you? (Mình đi xe đạp và thả diều. Còn bạn thì sao?)
- A: I listen to music and watch cartoons. (Mình nghe nhạc và xem phim hoạt hình.)
- B: How often do you watch cartoons? (Bạn xem phim hoạt hình thường xuyên như thế nào?)
- A: I often watch cartoons on Saturday evening. (Mình thường xem phim hoạt hình vào tối thứ Bảy.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Where is your friend from?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). What do you do in your free time?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Where is Tony from?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "What do you do in your free time? — hỏi hoạt động trong thời gian rảnh."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "How often do you ...? — hỏi tần suất; trả lời với usually / often / sometimes / never."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học mở đầu Unit 4 "Our free-time activities" giúp em nói về những hoạt động trong thời gian rảnh."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu quan trọng: - What do you do in your free time? — Bạn làm gì trong thời gian rảnh?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học mở đầu Unit 4 "Our free-time activities" giúp em nói về những hoạt động trong thời gian rảnh. Từ vựng cần nhớ: free time (thời gian rảnh), activity (hoạt động), play badminton (chơi cầu lông), play chess (chơi cờ vua), go fishing (đi câu cá), go swimming (đi bơi), ride a bike (đi xe đạp), fly a kite (thả diều), watch cartoons (xem phim hoạt hình), listen to music (nghe nhạc), usually (thường xuyên), often (thường), sometimes (thỉnh thoảng), never (không bao giờ).
- Tổng kết ghi nhớ: What do you do in your free time? — hỏi hoạt động trong thời gian rảnh.; How often do you ...? — hỏi tần suất; trả lời với usually / often / sometimes / never.; Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ thường: I usually play ...
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại về hoạt động trong thời gian rảnh:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 4 Lesson 1 (trang 28, 29) (What do you do in your free time? — hỏi hoạt động trong thời gian rảnh.; How often do you ...? — hỏi tần suất; trả lời với usually / often / sometimes / never.; Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ thường: I usually play ...).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - A: What do you do in your free time, Nam? (Bạn làm gì trong thời gian rảnh, Nam?)
- B: I ride a bike and fly a kite. What about you? (Mình đi xe đạp và thả diều. Còn bạn thì sao?)
- A: I listen to music and watch cartoons. (Mình nghe nhạc và xem phim hoạt hình.)
- B: How often do you watch cartoons? (Bạn xem phim hoạt hình thường xuyên như thế nào?)
- A: I often watch cartoons on Saturday evening. (Mình thường xem phim hoạt hình vào tối thứ Bảy.)
- Bài 4: (Ví dụ) My friend is from Japan. — Học sinh viết câu trả lời đúng về bạn của mình.
- Bài 5: (Ví dụ) In my free time, I read books. — Học sinh viết câu trả lời đúng về hoạt động lúc rảnh của mình.
- Bài 6: He is from America.
