Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 3: My foreign friends? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Tên nước và quốc tịch thường đi theo cặp: Vietnam — Vietnamese.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 3: My foreign friends, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Where are you from? hỏi quê quán; What's his / her nationality? hỏi quốc tịch. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 3: My foreign friends, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Unit 3 "My foreign friends" (Những người bạn nước ngoài của mình) tổng kết những gì em đã học để nói về bạn bè đến từ các nước khác nhau. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 3: My foreign friends, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Các nước và quốc tịch: - Vietnam — Vietnamese (Việt Nam — người Việt Nam) - America — American (nước Mỹ — người Mỹ) - England — English (nước Anh — người Anh) - Japan — Japanese (Nhật Bản — người Nhật) - Australia — Australian (nước Úc — người Úc) - China — Chinese (Trung Quốc — người Trung Quốc) Các mẫu câu chính: - *Where are you from? D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 3: My foreign friends, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn tổng kết mẫu:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 3: My foreign friends để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
I have a pen friend. Her name is Akiko. She's from Japan. She's Japanese. She speaks Japanese and English. She can speak English very well. I write letters to her every month. She tells me about Japan. I tell her about Vietnam. We are good friends.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). likes / She / pictures / drawing.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). time / In / free / my / , / I / music / listen to.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). are / There / rooms / three / house / my / in.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tên nước và quốc tịch thường đi theo cặp: Vietnam — Vietnamese."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Where are you from? hỏi quê quán; What's his / her nationality? hỏi quốc tịch."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Unit 3 "My foreign friends" (Những người bạn nước ngoài của mình) tổng kết những gì em đã học để nói về bạn bè đến từ các nước khác nhau."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: *"Các nước và quốc tịch: - Vietnam — Vietnamese (Việt Nam — người Việt Nam) - America — American (nước Mỹ — người Mỹ) - England — English (nước Anh — người Anh) - Japan — Japanese (Nhật Bản — người Nhật) - Australia — Australian (nước Úc — người Úc) - China — Chinese (Trung Quốc — người Trung Quốc) Các mẫu câu chính: - Where are you from?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Unit 3 "My foreign friends" (Những người bạn nước ngoài của mình) tổng kết những gì em đã học để nói về bạn bè đến từ các nước khác nhau. Từ vựng chính của Unit: foreign (nước ngoài), friend (bạn), country (đất nước), nationality (quốc tịch), language (ngôn ngữ), speak (nói), letter (lá thư), email (thư điện tử), pen friend (bạn qua thư), write (viết), send (gửi).
- Tổng kết ghi nhớ: Tên nước và quốc tịch thường đi theo cặp: Vietnam — Vietnamese.; Where are you from? hỏi quê quán; What's his / her nationality? hỏi quốc tịch.; I speak ... dùng để nói ngôn ngữ mình nói được.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn tổng kết mẫu:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 3: My foreign friends (Tên nước và quốc tịch thường đi theo cặp: Vietnam — Vietnamese.; Where are you from? hỏi quê quán; What's his / her nationality? hỏi quốc tịch.; I speak ... dùng để nói ngôn ngữ mình nói được.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: I have a pen friend. Her name is Akiko. She's from Japan. She's Japanese. She speaks Japanese and English. She can speak English very well. I write letters to her every month. She tells me about Japan. I tell her about Vietnam. We are good friends.
- Bài 4: She likes drawing pictures.
- Bài 5: In my free time, I listen to music.
- Bài 6: There are three rooms in my house.
