1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em đọc hiểu một đoạn văn ngắn về nghề nghiệp tương lai và luyện nói về ước mơ của mình. Từ vựng cần nhớ:
- future (tương lai), dream (ước mơ), job (nghề nghiệp, công việc), work (làm việc), hospital (bệnh viện), school (trường học), farm (nông trại), kitchen (nhà bếp), hard-working (chăm chỉ), kind (tốt bụng).
Mẫu câu ôn tập:
- What do you want to be in the future? (Bạn muốn trở thành gì trong tương lai?)
- I want to be a/an ... (Tôi muốn trở thành một ...)
- Why do you want to be a/an ...? (Vì sao bạn muốn trở thành ...?)
- Because I want to ... (Vì tôi muốn ...)
Khi đọc đoạn văn, các em chú ý tìm câu trả lời cho các câu hỏi: Who is it about? What does he/she want to be? Why? (Đoạn văn nói về ai? Bạn ấy muốn trở thành gì? Vì sao?) Đọc kĩ từng câu sẽ giúp các em trả lời đúng câu hỏi đọc hiểu.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn mẫu:
My name is Mai. I am eleven years old. I want to be a teacher in the future because I want to teach children. I love my school and my teachers. I want to work in a school like my teachers.
Giải thích: Mai mười một tuổi. Bạn ấy muốn trở thành giáo viên trong tương lai vì muốn dạy trẻ em. Mai yêu trường học và các thầy cô của mình. Câu hỏi đọc hiểu có thể là: What does Mai want to be? (Mai muốn trở thành gì?) — Đáp án: She wants to be a teacher. Các em hãy tập viết một đoạn văn ngắn tương tự về ước mơ của chính mình, khoảng bốn đến năm câu.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại hai mẫu câu chính: hỏi nghề nghiệp và hỏi lí do.
- Khi đọc hiểu: đọc câu hỏi trước, sau đó tìm thông tin trong đoạn văn.
- Tập viết đoạn văn ngắn: giới thiệu bản thân, nghề mơ ước và lí do.
- Học thuộc các từ: future, dream, job, work, hard-working, kind.
