1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 5: My future job (Nghề nghiệp tương lai của tôi). Các em cần nắm vững toàn bộ từ vựng và mẫu câu của Unit này.
Từ vựng nghề nghiệp: teacher (giáo viên), doctor (bác sĩ), nurse (y tá), farmer (nông dân), driver (tài xế), singer (ca sĩ), cook (đầu bếp), police officer (cảnh sát), firefighter (lính cứu hỏa), engineer (kỹ sư), pilot (phi công), dentist (nha sĩ).
Từ vựng bổ sung: future (tương lai), dream (ước mơ), job (công việc), work (làm việc), hospital (bệnh viện), school (trường học), farm (nông trại), kitchen (nhà bếp), hard-working (chăm chỉ), kind (tốt bụng).
Mẫu câu chính:
- What do you want to be in the future? — Bạn muốn trở thành gì trong tương lai?
- I want to be a/an ... — Tôi muốn trở thành một ...
- Why do you want to be a/an ...? — Vì sao bạn muốn trở thành ...?
- Because I want to ... — Vì tôi muốn ...
Các cụm chỉ lí do: help sick people (giúp người bệnh), teach children (dạy trẻ em), grow food (trồng lương thực), keep people safe (giữ an toàn cho mọi người), build houses (xây nhà), take care of animals (chăm sóc động vật).
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tổng hợp:
- A: What do you want to be in the future, Hoa?
- B: I want to be a nurse.
- A: Why do you want to be a nurse?
- B: Because I want to help sick people in the hospital.
Giải thích: Hoa muốn trở thành y tá vì bạn ấy muốn giúp người bệnh trong bệnh viện. Các em hãy luyện tập hội thoại này với nhiều nghề khác nhau và thay đổi lí do cho phù hợp.
3. Ghi nhớ
- Nhớ và dùng thành thạo hai mẫu câu hỏi và hai mẫu câu trả lời của Unit 5.
- Phân biệt a và an trước tên nghề nghiệp.
- Học thuộc ít nhất mười từ chỉ nghề nghiệp và các cụm chỉ lí do.
- Tập nói và viết về ước mơ nghề nghiệp của bản thân bằng tiếng Anh.
