1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu từ vựng về các phòng trong trường học (school rooms). Các em cần ghi nhớ:
- classroom (phòng học), library (thư viện), computer room (phòng máy tính), art room (phòng mỹ thuật), music room (phòng âm nhạc), gym (phòng thể dục), playground (sân chơi), school garden (vườn trường), canteen (căng tin), school yard (sân trường).
Mẫu câu hỏi và trả lời về vị trí của các phòng:
- Where is the ...? (Phòng ... ở đâu?)
- It's on the first floor / second floor. (Nó ở tầng một / tầng hai.)
Từ vựng về tầng: ground floor (tầng trệt), first floor (tầng một), second floor (tầng hai), third floor (tầng ba). Cụm on the ... floor có nghĩa là "ở tầng ...". Ví dụ: The library is on the second floor. (Thư viện ở tầng hai.) Các em cũng ôn lại các hoạt động trong từng phòng: đọc sách ở thư viện, học máy tính ở phòng máy tính, vẽ tranh ở phòng mỹ thuật.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: Where is the library, Minh?
- B: It's on the second floor.
- A: What do you do in the library?
- B: I read books there.
Giải thích: Thư viện ở tầng hai. Minh đọc sách ở thư viện. Các em có thể thay tên phòng và hoạt động để luyện tập. Ví dụ: Where is the computer room? It's on the first floor. I learn about computers there. Hãy chú ý dùng đúng giới từ on khi nói về tầng lầu và dùng in khi nói về hoạt động trong phòng: in the library, in the art room.
3. Ghi nhớ
- Hỏi vị trí: Where is the ...?
- Trả lời: It's on the first / second / third floor.
- Học thuộc ít nhất tám từ chỉ các phòng trong trường học.
- Tập nói: mỗi phòng đi kèm một hoạt động phù hợp trong phòng đó.
