1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em nói về hoạt động trong các phòng của trường học. Mẫu câu quan trọng:
- What do you do in the ...? (Bạn làm gì trong phòng ...?)
- I ... in the ... (Tôi ... trong phòng ...)
Một số hoạt động thường gặp:
- read books (đọc sách) — in the library (ở thư viện)
- learn about computers (học về máy tính) — in the computer room (ở phòng máy tính)
- draw pictures (vẽ tranh) — in the art room (ở phòng mỹ thuật)
- sing songs (hát) — in the music room (ở phòng âm nhạc)
- play sports (chơi thể thao) — in the gym (ở phòng thể dục)
- play games (chơi trò chơi) — in the playground (ở sân chơi)
- water the plants (tưới cây) — in the school garden (ở vườn trường)
- eat lunch (ăn trưa) — in the canteen (ở căng tin)
Các em cũng ôn lại mẫu câu hỏi vị trí ở bài trước: Where is the ...? It's on the ... floor. Khi trả lời, nhớ dùng động từ ở dạng nguyên thể sau chủ ngữ I: I read books, I draw pictures, I sing songs.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: What do you do in the art room, Lan?
- B: I draw pictures in the art room.
- A: What do you do in the gym?
- B: I play sports in the gym.
Giải thích: Lan vẽ tranh ở phòng mỹ thuật và chơi thể thao ở phòng thể dục. Các em hãy tập hỏi và trả lời với nhiều phòng khác nhau. Ví dụ: What do you do in the library? I read books in the library. Ngoài ra, các em có thể nói về hoạt động yêu thích của mình: I like drawing pictures in the art room. Hãy tập nói thành tiếng nhiều lần để nhớ từ vựng và mẫu câu.
3. Ghi nhớ
- Hỏi hoạt động: What do you do in the ...?
- Trả lời: I + động từ + in the ...
- Học thuộc các cặp phòng — hoạt động: library — read books, art room — draw pictures, gym — play sports.
- Tập nói về hoạt động của mình trong từng phòng của trường.
