1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 6: Our school rooms (Các phòng trong trường học của chúng ta). Các em cần nắm vững toàn bộ từ vựng và mẫu câu của Unit này.
Từ vựng các phòng: classroom (phòng học), library (thư viện), computer room (phòng máy tính), art room (phòng mỹ thuật), music room (phòng âm nhạc), gym (phòng thể dục), playground (sân chơi), school garden (vườn trường), canteen (căng tin), school yard (sân trường).
Từ vựng về tầng: ground floor (tầng trệt), first floor (tầng một), second floor (tầng hai), third floor (tầng ba).
Từ vựng miêu tả: big (to), small (nhỏ), new (mới), old (cũ), beautiful (đẹp), favourite (yêu thích), next to (bên cạnh), behind (phía sau), in front of (phía trước).
Mẫu câu chính:
- Where is the ...? — Phòng ... ở đâu?
- It's on the ... floor. — Nó ở tầng ...
- What do you do in the ...? — Bạn làm gì trong phòng ...?
- I ... in the ... — Tôi ... trong phòng ...
Các cặp phòng — hoạt động: library — read books, computer room — learn about computers, art room — draw pictures, music room — sing songs, gym — play sports, playground — play games, school garden — water the plants, canteen — eat lunch.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tổng hợp:
- A: Where is the music room, Hoa?
- B: It's on the first floor.
- A: What do you do in the music room?
- B: I sing songs in the music room.
Giải thích: Phòng âm nhạc ở tầng một. Hoa hát ở phòng âm nhạc. Các em hãy luyện tập hội thoại này với nhiều phòng khác nhau. Ngoài ra, hãy tập viết một đoạn văn ngắn giới thiệu trường học của mình: trường có những phòng nào, phòng yêu thích của em là phòng nào và em làm gì trong phòng đó.
3. Ghi nhớ
- Nhớ và dùng thành thạo hai mẫu câu hỏi và hai mẫu câu trả lời của Unit 6.
- Học thuộc ít nhất mười từ chỉ các phòng trong trường học.
- Nắm vững các cặp phòng — hoạt động và cách nói về tầng lầu.
- Tập nói và viết về trường học và phòng yêu thích của bản thân.
