1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu từ vựng về các hoạt động yêu thích ở trường (favourite school activities). Các em cần ghi nhớ:
- read books (đọc sách), play football (chơi bóng đá), play badminton (chơi cầu lông), sing songs (hát), draw pictures (vẽ tranh), dance (nhảy múa), do maths (làm toán), learn English (học tiếng Anh), play chess (chơi cờ vua), play the piano (chơi đàn piano), swim (bơi), run (chạy).
Mẫu câu hỏi và trả lời về hoạt động yêu thích:
- What is your favourite school activity? (Hoạt động yêu thích ở trường của bạn là gì?)
- I like ... (Tôi thích ...) / My favourite school activity is ... (Hoạt động yêu thích ở trường của tôi là ...)
Từ favourite có nghĩa là "yêu thích nhất". Khi nói về hoạt động, các em có thể dùng động từ thêm -ing: reading books, playing football, singing songs, drawing pictures. Ví dụ: My favourite school activity is reading books. (Hoạt động yêu thích ở trường của tôi là đọc sách.)
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: What is your favourite school activity, Nam?
- B: I like playing football.
- A: Who do you play football with?
- B: I play football with my friends.
Giải thích: Hoạt động yêu thích ở trường của Nam là chơi bóng đá. Nam chơi bóng đá với các bạn của mình. Các em có thể thay hoạt động khác để luyện tập. Ví dụ: What is your favourite school activity? I like drawing pictures. Hãy chú ý: sau like là động từ thêm -ing (like reading, like singing, like dancing). Tập nói thành tiếng nhiều lần để nhớ từ vựng và mẫu câu.
3. Ghi nhớ
- Hỏi hoạt động yêu thích: What is your favourite school activity?
- Trả lời: I like ... / My favourite school activity is ...
- Học thuộc ít nhất tám cụm từ chỉ hoạt động ở trường.
- Nhớ: sau like dùng động từ thêm -ing.
