1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em nói về tần suất tham gia hoạt động ở trường, tức là làm việc đó bao nhiêu lần trong tuần. Các trạng từ chỉ tần suất cần nhớ:
- every day (mỗi ngày), once a week (một lần một tuần), twice a week (hai lần một tuần), three times a week (ba lần một tuần), on Mondays (vào các ngày thứ Hai), at break time (vào giờ ra chơi), after school (sau giờ học).
Mẫu câu quan trọng:
- How often do you ...? (Bạn ... bao lâu một lần?)
- I ... once / twice / three times a week. (Tôi ... một / hai / ba lần một tuần.)
- I ... every day. (Tôi ... mỗi ngày.)
Ví dụ: How often do you play football? I play football twice a week. (Bạn chơi bóng đá bao lâu một lần? Tôi chơi bóng đá hai lần một tuần.) Các em ôn lại từ vựng hoạt động ở bài trước: read books, play football, sing songs, draw pictures, dance, do maths, learn English, play chess.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: How often do you read books, Lan?
- B: I read books every day.
- A: How often do you play badminton?
- B: I play badminton twice a week.
Giải thích: Lan đọc sách mỗi ngày và chơi cầu lông hai lần một tuần. Các em hãy tập hỏi và trả lời theo mẫu này với nhiều hoạt động khác nhau. Ví dụ: How often do you sing songs? I sing songs once a week. Hãy chú ý: once là một lần, twice là hai lần, three times là ba lần. Tập nói thành tiếng để nhớ các trạng từ chỉ tần suất.
3. Ghi nhớ
- Hỏi tần suất: How often do you ...?
- Trả lời: I ... once / twice / three times a week / every day.
- Học thuộc: once (một lần), twice (hai lần), three times (ba lần), every day (mỗi ngày).
- Tập nói về tần suất tham gia các hoạt động ở trường của mình.
