1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em đọc hiểu một đoạn văn ngắn về hoạt động yêu thích ở trường và luyện viết về hoạt động của mình. Từ vựng cần nhớ:
- activity (hoạt động), favourite (yêu thích), break time (giờ ra chơi), after school (sau giờ học), with friends (cùng với bạn bè), fun (vui), healthy (khỏe mạnh), interesting (thú vị), relax (thư giãn), because (vì, bởi vì).
Mẫu câu ôn tập:
- What is your favourite school activity? — Hoạt động yêu thích ở trường của bạn là gì?
- I like ... / My favourite school activity is ... — Tôi thích ... / Hoạt động yêu thích của tôi là ...
- How often do you ...? — Bạn ... bao lâu một lần?
- I ... once / twice / three times a week / every day. — Tôi ... một / hai / ba lần một tuần / mỗi ngày.
Khi đọc đoạn văn, các em chú ý tìm: bạn nhỏ thích hoạt động nào, bạn ấy làm hoạt động đó khi nào, bao lâu một lần và với ai. Câu hỏi đọc hiểu thường là: What is his/her favourite school activity? How often does he/she do it? Who does he/she do it with?
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn mẫu:
My name is Minh. My favourite school activity is playing football. I play football with my friends at break time. I play football three times a week. Playing football is fun and healthy. I love playing football.
Giải thích: Hoạt động yêu thích ở trường của Minh là chơi bóng đá. Minh chơi bóng đá với các bạn vào giờ ra chơi, ba lần một tuần. Chơi bóng đá vui và tốt cho sức khỏe. Câu hỏi: How often does Minh play football? — Đáp án: Three times a week. Các em hãy tập viết một đoạn văn ngắn tương tự về hoạt động yêu thích của chính mình, khoảng bốn đến năm câu.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại hai mẫu câu chính: hỏi hoạt động yêu thích và hỏi tần suất.
- Khi đọc hiểu: đọc câu hỏi trước, tìm thông tin trong đoạn văn.
- Học thuộc các từ: activity, break time, after school, fun, healthy, interesting.
- Tập viết đoạn văn ngắn về hoạt động yêu thích của mình.
