1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 7: Our favourite school activities (Các hoạt động yêu thích ở trường của chúng ta). Các em cần nắm vững toàn bộ từ vựng và mẫu câu của Unit này.
Từ vựng hoạt động: read books (đọc sách), play football (chơi bóng đá), play badminton (chơi cầu lông), sing songs (hát), draw pictures (vẽ tranh), dance (nhảy múa), do maths (làm toán), learn English (học tiếng Anh), play chess (chơi cờ vua), play the piano (chơi đàn piano), swim (bơi), run (chạy).
Từ vựng bổ sung: activity (hoạt động), favourite (yêu thích), break time (giờ ra chơi), after school (sau giờ học), with friends (cùng với bạn bè), fun (vui), healthy (khỏe mạnh), interesting (thú vị), relax (thư giãn), because (vì).
Trạng từ chỉ tần suất: every day (mỗi ngày), once a week (một lần một tuần), twice a week (hai lần một tuần), three times a week (ba lần một tuần), on Mondays (vào các ngày thứ Hai).
Mẫu câu chính:
- What is your favourite school activity? — Hoạt động yêu thích ở trường của bạn là gì?
- I like ... / My favourite school activity is ... — Tôi thích ... / Hoạt động yêu thích của tôi là ...
- How often do you ...? — Bạn ... bao lâu một lần?
- I ... once / twice / three times a week / every day. — Tôi ... một / hai / ba lần một tuần / mỗi ngày.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại tổng hợp:
- A: What is your favourite school activity, Hoa?
- B: I like drawing pictures.
- A: How often do you draw pictures?
- B: I draw pictures twice a week.
Giải thích: Hoạt động yêu thích ở trường của Hoa là vẽ tranh. Hoa vẽ tranh hai lần một tuần. Các em hãy luyện tập hội thoại này với nhiều hoạt động khác nhau và thay đổi tần suất cho phù hợp.
3. Ghi nhớ
- Nhớ và dùng thành thạo hai mẫu câu hỏi và hai mẫu câu trả lời của Unit 7.
- Học thuộc ít nhất mười cụm từ chỉ hoạt động ở trường.
- Nắm vững các trạng từ chỉ tần suất: once, twice, three times, every day.
