1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu từ vựng về các đồ vật trong lớp học (things in our classroom). Các em cần ghi nhớ:
- board (bảng), desk (bàn học), chair (ghế), poster (áp phích), map (bản đồ), picture (tranh ảnh), clock (đồng hồ treo tường), bookcase (tủ sách), computer (máy tính), fan (quạt), door (cửa ra vào), window (cửa sổ), pen (bút), pencil (bút chì), ruler (thước kẻ), school bag (cặp sách).
Mẫu câu hỏi và trả lời về đồ vật trong lớp học:
- What's in our classroom? (Trong lớp học của chúng ta có gì?)
- There is a ... / There are ... (Có một ... / Có nhiều ...)
Lưu ý: dùng There is với danh từ số ít (There is a board) và dùng There are với danh từ số nhiều (There are ten desks). Các em cũng ôn lại cách đếm đồ vật: There are twenty chairs in our classroom. (Trong lớp học của chúng ta có hai mươi cái ghế.)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn mô tả mẫu:
In our classroom, there is a big board and a teacher's desk. There are twenty desks and twenty chairs. There are two windows and one door. There is a clock on the wall.
Giải thích: Trong lớp học có một cái bảng lớn và một bàn giáo viên. Có hai mươi bàn học và hai mươi ghế. Có hai cửa sổ và một cửa ra vào. Có một đồng hồ trên tường. Các em hãy tập mô tả lớp học của mình bằng mẫu câu There is / There are. Ví dụ: There is a map on the wall. There are five posters in our classroom. Hãy chú ý dùng đúng is với số ít và are với số nhiều.
3. Ghi nhớ
- Hỏi đồ vật trong lớp: What's in our classroom?
- Trả lời số ít: There is a/an ...
- Trả lời số nhiều: There are + số lượng + danh từ số nhiều.
- Học thuộc ít nhất mười từ chỉ đồ vật trong lớp học.
