1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em nói về vị trí của đồ vật trong lớp học. Các giới từ chỉ vị trí cần nhớ:
- on (trên), in (trong), under (dưới), next to (bên cạnh), behind (phía sau), in front of (phía trước), between (ở giữa), near (gần).
Mẫu câu quan trọng:
- Where is the ...? (Cái ... ở đâu?)
- It's on / in / under / next to / behind / in front of ... (Nó ở trên / trong / dưới / bên cạnh / phía sau / phía trước ...)
- Where are the ...? (Các ... ở đâu?)
- They are ... (Chúng ở ...)
Ví dụ: Where is the clock? It's on the wall. (Đồng hồ ở đâu? Nó ở trên tường.) Where are the books? They are in the bookcase. (Các quyển sách ở đâu? Chúng ở trong tủ sách.) Các em ôn lại từ vựng đồ vật ở bài trước: board, desk, chair, poster, map, picture, clock, bookcase, computer, fan, door, window.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
- A: Where is the map, Lan?
- B: It's on the wall, next to the board.
- A: Where are the pens?
- B: They are in my school bag.
Giải thích: Bản đồ ở trên tường, bên cạnh bảng. Các cây bút ở trong cặp sách của Lan. Các em hãy tập hỏi và trả lời về vị trí đồ vật trong lớp học của mình. Ví dụ: Where is the ruler? It's on the desk. Where is the fan? It's on the wall. Hãy chú ý: hỏi một vật dùng Where is, hỏi nhiều vật dùng Where are, trả lời nhiều vật dùng They are.
3. Ghi nhớ
- Hỏi vị trí một vật: Where is the ...? — Trả lời: It's ...
- Hỏi vị trí nhiều vật: Where are the ...? — Trả lời: They are ...
- Học thuộc các giới từ chỉ vị trí: on, in, under, next to, behind, in front of, between, near.
- Tập mô tả vị trí đồ vật trong lớp học của mình.
