1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em đọc hiểu một đoạn văn ngắn mô tả lớp học và luyện viết về lớp học của mình. Từ vựng cần nhớ:
- clean (sạch sẽ), tidy (gọn gàng), big (to, lớn), small (nhỏ), new (mới), old (cũ), beautiful (đẹp), comfortable (thoải mái), love (yêu thích), keep (giữ).
Mẫu câu ôn tập:
- What's in our classroom? — Trong lớp học của chúng ta có gì?
- There is a ... / There are ... — Có một ... / Có nhiều ...
- Where is the ...? — Cái ... ở đâu?
- It's on / in / under / next to / behind / in front of ... — Nó ở trên / trong / dưới / bên cạnh / phía sau / phía trước ...
Khi đọc đoạn văn, các em chú ý tìm: lớp học có những đồ vật nào, các đồ vật ở đâu, lớp học như thế nào. Câu hỏi đọc hiểu thường là: What is in the classroom? Where is the clock? Is the classroom big or small?
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn mẫu:
Our classroom is big and clean. There are twenty desks and twenty chairs in our classroom. There is a big board on the wall. The clock is on the wall, next to the board. There are two windows and one door. We love our classroom. We keep it clean and tidy.
Giải thích: Lớp học của chúng ta to và sạch sẽ, có bảng lớn trên tường, hai mươi bàn ghế, đồng hồ bên cạnh bảng, hai cửa sổ và một cửa ra vào. Chúng ta yêu lớp học và giữ lớp luôn sạch sẽ, gọn gàng. Các em hãy tập viết một đoạn văn ngắn tương tự về lớp học của mình.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại hai mẫu câu chính: There is / There are và hỏi vị trí đồ vật.
- Khi đọc hiểu: đọc câu hỏi trước, tìm thông tin trong đoạn văn.
- Học thuộc các tính từ miêu tả lớp học: clean, tidy, big, small, new, beautiful, comfortable.
- Tập viết đoạn văn ngắn mô tả lớp học của mình.
