Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 7: Our favourite school activities? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Nhớ và dùng thành thạo hai mẫu câu hỏi và hai mẫu câu trả lời của Unit 7.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 7: Our favourite school activities, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Học thuộc ít nhất mười cụm từ chỉ hoạt động ở trường. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 7: Our favourite school activities, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Đây là bài tổng kết Unit 7: Our favourite school activities (Các hoạt động yêu thích ở trường của chúng ta). C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 7: Our favourite school activities, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Từ vựng hoạt động: read books (đọc sách), play football (chơi bóng đá), play badminton (chơi cầu lông), sing songs (hát), draw pictures (vẽ tranh), dance (nhảy múa), do maths (làm toán), learn English (học tiếng Anh), play chess (chơi cờ vua), play the piano (chơi đàn piano), swim (bơi), run (chạy). D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 7: Our favourite school activities, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại tổng hợp:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 7: Our favourite school activities để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- A: What is your favourite school activity, Hoa?
- B: I like drawing pictures.
- A: How often do you draw pictures?
- B: I draw pictures twice a week.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). What is your favourite subject? Why?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). What did you do on your school trip?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). What is there in the writer's school?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ và dùng thành thạo hai mẫu câu hỏi và hai mẫu câu trả lời của Unit 7."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Học thuộc ít nhất mười cụm từ chỉ hoạt động ở trường."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Đây là bài tổng kết Unit 7: Our favourite school activities (Các hoạt động yêu thích ở trường của chúng ta)."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng hoạt động: read books (đọc sách), play football (chơi bóng đá), play badminton (chơi cầu lông), sing songs (hát), draw pictures (vẽ tranh), dance (nhảy múa), do maths (làm toán), learn English (học tiếng Anh), play chess (chơi cờ vua), play the piano (chơi đàn piano), swim (bơi), run (chạy)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Đây là bài tổng kết Unit 7: Our favourite school activities (Các hoạt động yêu thích ở trường của chúng ta). Các em cần nắm vững toàn bộ từ vựng và mẫu câu của Unit này.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ và dùng thành thạo hai mẫu câu hỏi và hai mẫu câu trả lời của Unit 7.; Học thuộc ít nhất mười cụm từ chỉ hoạt động ở trường.; Nắm vững các trạng từ chỉ tần suất: once, twice, three times, every day.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại tổng hợp:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 7: Our favourite school activities (Nhớ và dùng thành thạo hai mẫu câu hỏi và hai mẫu câu trả lời của Unit 7.; Học thuộc ít nhất mười cụm từ chỉ hoạt động ở trường.; Nắm vững các trạng từ chỉ tần suất: once, twice, three times, every day.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - A: What is your favourite school activity, Hoa?
- B: I like drawing pictures.
- A: How often do you draw pictures?
- B: I draw pictures twice a week.
- Bài 4: (Ví dụ) My favourite subject is English because I like speaking English. — Học sinh viết câu trả lời đúng về môn học yêu thích và lí do của mình.
- Bài 5: (Ví dụ) We visited the museum and took photos. — Học sinh viết câu trả lời đúng về chuyến tham quan của mình.
- Bài 6: There are many classrooms and a library.
