Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 1 Lesson 3 (trang 14, 15)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. What do you like doing? — hỏi sở thích; trả lời: I like ...-ing. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 1 Lesson 3 (trang 14, 15), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. What's your favourite hobby? — hỏi sở thích yêu thích nhất.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 1 Lesson 3 (trang 14, 15), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài học này giúp em nói về sở thích và khả năng của bản thân. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 1 Lesson 3 (trang 14, 15), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Mẫu câu quan trọng: - What do you like doing? — Bạn thích làm gì? C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 1 Lesson 3 (trang 14, 15), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại về sở thích:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 1 Lesson 3 (trang 14, 15) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- A: What do you like doing, Minh? (Bạn thích làm gì, Minh?)
- B: I like playing football. It's fun! (Mình thích chơi bóng đá. Nó rất vui!)
- A: What's your favourite hobby? (Sở thích yêu thích nhất của bạn là gì?)
- B: My favourite hobby is drawing. I draw pictures every day. (Sở thích yêu thích nhất của mình là vẽ. Mình vẽ tranh mỗi ngày.)
- A: Can you play the piano? (Bạn có biết chơi đàn piano không?)
- B: No, I can't. But I can sing very well. (Không, mình không biết. Nhưng mình hát rất hay.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). There (is / are) two bedrooms in my house.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). My house is (in / at) the city.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). My ___ is in the city.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "What do you like doing? — hỏi sở thích; trả lời: I like ...-ing."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "What's your favourite hobby? — hỏi sở thích yêu thích nhất."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giúp em nói về sở thích và khả năng của bản thân."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu quan trọng: - What do you like doing? — Bạn thích làm gì?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giúp em nói về sở thích và khả năng của bản thân. Từ vựng cần nhớ: like (thích), love (yêu thích), favourite (yêu thích nhất), hobby (sở thích), sing (hát), dance (nhảy múa), draw (vẽ), read (đọc), swim (bơi), play football (chơi bóng đá), play the piano (chơi đàn piano).
- Tổng kết ghi nhớ: What do you like doing? — hỏi sở thích; trả lời: I like ...-ing.; What's your favourite hobby? — hỏi sở thích yêu thích nhất.; Can you ...? — hỏi khả năng; trả lời: Yes, I can. / No, I can't.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại về sở thích:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 1 Lesson 3 (trang 14, 15) (What do you like doing? — hỏi sở thích; trả lời: I like ...-ing.; What's your favourite hobby? — hỏi sở thích yêu thích nhất.; Can you ...? — hỏi khả năng; trả lời: Yes, I can. / No, I can't.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - A: What do you like doing, Minh? (Bạn thích làm gì, Minh?)
- B: I like playing football. It's fun! (Mình thích chơi bóng đá. Nó rất vui!)
- A: What's your favourite hobby? (Sở thích yêu thích nhất của bạn là gì?)
- B: My favourite hobby is drawing. I draw pictures every day. (Sở thích yêu thích nhất của mình là vẽ. Mình vẽ tranh mỗi ngày.)
- A: Can you play the piano? (Bạn có biết chơi đàn piano không?)
- B: No, I can't. But I can sing very well. (Không, mình không biết. Nhưng mình hát rất hay.)
- Bài 4: are
- Bài 5: in
- Bài 6: house
