Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 1: All about me? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Giới thiệu bản thân gồm: tên, tuổi, lớp, nơi sống, địa chỉ, trường học, sở thích, khả năng.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 1: All about me, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. I'm ... years old. dùng để nói tuổi. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 1: All about me, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Unit 1 "All about me" (Tất cả về bản thân mình) tổng kết những gì em đã học để giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 1: All about me, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Các mẫu câu chính: - *What's your name? D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 1: All about me, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn văn tự giới thiệu mẫu:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 1: All about me để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hello! My name is Hoa. I'm ten years old. I'm in Class 5B. I live in Ha Noi. My address is 12 Kim Ma Street. I go to Kim Dong Primary School. I like reading books and singing. My favourite hobby is singing. I can sing very well, but I can't dance.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). My house is ___.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). There are three ___ in my house.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). My ___ room is the bedroom.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Giới thiệu bản thân gồm: tên, tuổi, lớp, nơi sống, địa chỉ, trường học, sở thích, khả năng."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "I'm ... years old. dùng để nói tuổi."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Unit 1 "All about me" (Tất cả về bản thân mình) tổng kết những gì em đã học để giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: *"Các mẫu câu chính: - What's your name?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Unit 1 "All about me" (Tất cả về bản thân mình) tổng kết những gì em đã học để giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh. Từ vựng chính của Unit: name (tên), age (tuổi), class (lớp), school (trường), address (địa chỉ), live (sống), village (làng quê), city (thành phố), like (thích), favourite (yêu thích nhất), hobby (sở thích), sing (hát), dance (nhảy múa), draw (vẽ), read (đọc), swim (bơi).
- Tổng kết ghi nhớ: Giới thiệu bản thân gồm: tên, tuổi, lớp, nơi sống, địa chỉ, trường học, sở thích, khả năng.; I'm ... years old. dùng để nói tuổi.; Sau like là động từ thêm -ing; sau can là động từ nguyên thể.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn văn tự giới thiệu mẫu:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 1: All about me (Giới thiệu bản thân gồm: tên, tuổi, lớp, nơi sống, địa chỉ, trường học, sở thích, khả năng.; I'm ... years old. dùng để nói tuổi.; Sau like là động từ thêm -ing; sau can là động từ nguyên thể.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hello! My name is Hoa. I'm ten years old. I'm in Class 5B. I live in Ha Noi. My address is 12 Kim Ma Street. I go to Kim Dong Primary School. I like reading books and singing. My favourite hobby is singing. I can sing very well, but I can't dance.
- Bài 4: big
- Bài 5: rooms
- Bài 6: favourite
