Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 2 Lesson 1 (trang 16, 17)? A. house là nhà riêng; flat là căn hộ. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 2 Lesson 1 (trang 16, 17), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. What's your house like? — hỏi nhà như thế nào; trả lời: It's ... C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 2 Lesson 1 (trang 16, 17), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học mở đầu Unit 2 "Our homes" giúp em nói về nhà của mình. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 2 Lesson 1 (trang 16, 17), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Mẫu câu quan trọng: - Do you live in a house or a flat? — Bạn sống trong nhà riêng hay căn hộ?
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 2 Lesson 1 (trang 16, 17), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại về nhà ở:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 2 Lesson 1 (trang 16, 17) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- A: Do you live in a house or a flat, Hoa? (Bạn sống trong nhà riêng hay căn hộ, Hoa?)
- B: I live in a flat. It's on the third floor. (Mình sống trong một căn hộ. Nó ở tầng ba.)
- A: What's your flat like? (Căn hộ của bạn như thế nào?)
- B: It's small but beautiful. There are three rooms: a living room, a bedroom and a kitchen. (Nó nhỏ nhưng đẹp. Có ba phòng: một phòng khách, một phòng ngủ và một nhà bếp.)
- A: I live in a big house with a garden. (Mình sống trong một ngôi nhà lớn có vườn.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). name / My / Lan / is.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). from / I / Viet Nam / am.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). house / My / big / is.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "house là nhà riêng; flat là căn hộ."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "What's your house like? — hỏi nhà như thế nào; trả lời: It's ..."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học mở đầu Unit 2 "Our homes" giúp em nói về nhà của mình."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu quan trọng: - Do you live in a house or a flat? — Bạn sống trong nhà riêng hay căn hộ?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học mở đầu Unit 2 "Our homes" giúp em nói về nhà của mình. Từ vựng cần nhớ: house (ngôi nhà), flat (căn hộ), home (nhà, gia đình), room (phòng), living room (phòng khách), bedroom (phòng ngủ), kitchen (nhà bếp), bathroom (phòng tắm), garden (vườn), big (to, lớn), small (nhỏ), new (mới), old (cũ).
- Tổng kết ghi nhớ: house là nhà riêng; flat là căn hộ.; What's your house like? — hỏi nhà như thế nào; trả lời: It's ...; How many rooms are there? — hỏi số phòng; trả lời: There are ... rooms.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại về nhà ở:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 2 Lesson 1 (trang 16, 17) (house là nhà riêng; flat là căn hộ.; What's your house like? — hỏi nhà như thế nào; trả lời: It's ...; How many rooms are there? — hỏi số phòng; trả lời: There are ... rooms.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - A: Do you live in a house or a flat, Hoa? (Bạn sống trong nhà riêng hay căn hộ, Hoa?)
- B: I live in a flat. It's on the third floor. (Mình sống trong một căn hộ. Nó ở tầng ba.)
- A: What's your flat like? (Căn hộ của bạn như thế nào?)
- B: It's small but beautiful. There are three rooms: a living room, a bedroom and a kitchen. (Nó nhỏ nhưng đẹp. Có ba phòng: một phòng khách, một phòng ngủ và một nhà bếp.)
- A: I live in a big house with a garden. (Mình sống trong một ngôi nhà lớn có vườn.)
- Bài 4: My name is Lan.
- Bài 5: I am from Viet Nam.
- Bài 6: My house is big.
