1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu từ vựng về các hoạt động ngoài trời (outdoor activities). Các em học cách nói mình thích làm gì khi ra ngoài chơi.
Từ vựng cần nhớ:
- picnic (bữa ăn dã ngoại)
- kite (con diều)
- ball (quả bóng)
- park (công viên)
- river (dòng sông)
- mountain (ngọn núi)
- go fishing (đi câu cá)
- fly a kite (thả diều)
- play football (chơi bóng đá)
- go swimming (đi bơi)
- ride a bike (đi xe đạp)
- go camping (đi cắm trại)
Mẫu câu quan trọng:
- Let's + động từ nguyên mẫu... — Chúng ta hãy... Ví dụ: Let's fly a kite. (Chúng ta hãy thả diều.)
- I like + V-ing... — Tôi thích... Ví dụ: I like going swimming. (Tôi thích đi bơi.)
- What do you like doing? — Bạn thích làm gì? Trả lời: I like playing football.
Lưu ý: sau like dùng động từ thêm -ing.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại giữa Lan và Nam trong công viên:
- Lan: Hi, Nam! Let's play football.
- Nam: Good idea! I like playing football.
- Lan: What do you like doing at the weekend?
- Nam: I like flying a kite and riding a bike.
- Lan: Let's go to the park on Sunday.
- Nam: OK. Let's have a picnic there.
Giải thích: Lan rủ Nam chơi bóng đá bằng Let's play football. Nam đồng ý và nói mình thích chơi bóng đá. Khi Lan hỏi Nam thích làm gì cuối tuần, Nam kể hai hoạt động: thả diều và đi xe đạp. Cuối cùng, hai bạn hẹn nhau đi công viên dã ngoại vào Chủ nhật.
3. Ghi nhớ
- Nhớ các từ vựng về hoạt động ngoài trời: picnic, kite, park, river, mountain.
- Mẫu câu rủ bạn: Let's + động từ.
- Mẫu câu nói sở thích: I like + V-ing.
- Khi ra ngoài chơi, hãy nhớ giữ an toàn: đi cùng người lớn, không chơi gần sông sâu và luôn uống đủ nước.
