1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em kể về hoạt động ngoài trời mình đã làm, dùng thì quá khứ đơn (past simple) với các động từ quen thuộc.
Từ vựng cần nhớ:
- yesterday (hôm qua)
- last weekend (cuối tuần trước)
- last Sunday (Chủ nhật tuần trước)
- played (đã chơi)
- went (đã đi)
- flew (đã thả, đã bay)
- had (đã có, đã ăn)
- saw (đã nhìn thấy)
- fun (vui vẻ, thú vị)
- tired (mệt)
- happy (vui vẻ)
Mẫu câu quan trọng:
- What did you do yesterday? — Hôm qua bạn đã làm gì? Trả lời: I played football.
- I went + nơi chốn. — Tôi đã đi... Ví dụ: I went to the park.
- It was fun! — Thật là vui!
- I was tired. — Tôi đã mệt.
Lưu ý: thì quá khứ đơn dùng để kể việc đã xảy ra. Một số động từ thêm -ed (played, climbed), một số động từ bất quy tắc đổi hẳn dạng (go → went, fly → flew, see → saw, have → had).
2. Ví dụ minh họa
Đoạn kể của Minh về cuối tuần trước:
Last weekend, I went to the park with my family. I played football with my brother. My sister flew a kite. We had a picnic and we saw many birds. It was fun! I was tired but happy.
Giải thích: Minh kể lại cuối tuần trước: cả nhà đi công viên, Minh chơi bóng đá với anh trai, em gái thả diều, cả nhà ăn dã ngoại và nhìn thấy nhiều chim. Minh dùng các động từ quá khứ: went, played, flew, had, saw. Câu cuối It was fun! nói lên cảm xúc vui vẻ, còn I was tired but happy cho biết Minh mệt nhưng hạnh phúc.
Bài tập nhỏ: Kể một hoạt động em đã làm hôm qua: Yesterday, I went swimming. It was fun!
3. Ghi nhớ
- Thì quá khứ đơn dùng để kể việc đã xảy ra: yesterday, last weekend, last Sunday.
- Nhớ các dạng quá khứ: go → went, fly → flew, see → saw, have → had, play → played.
- Mẫu câu: What did you do yesterday? — I played football.
- Sau khi chơi, nhớ nghỉ ngơi, uống nước và giữ gìn sức khỏe.
