1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 9: Our outdoor activities (Các hoạt động ngoài trời của chúng ta). Các em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu của ba bài học trong Unit.
Từ vựng trọng tâm của Unit 9:
- Hoạt động: picnic (dã ngoại), fly a kite (thả diều), play football (chơi bóng đá), go swimming (đi bơi), ride a bike (đi xe đạp), go fishing (đi câu cá), go camping (đi cắm trại), play badminton (chơi cầu lông), go for a walk (đi dạo), skip rope (nhảy dây).
- Nơi chốn: park (công viên), river (dòng sông), mountain (ngọn núi), beach (bãi biển).
- Thời gian: weekend (cuối tuần), Saturday (thứ Bảy), Sunday (Chủ nhật), yesterday (hôm qua), last weekend (cuối tuần trước).
- Tần suất: usually (thường thường), often (thường xuyên), sometimes (thỉnh thoảng), never (không bao giờ).
- Cảm xúc: fun (vui vẻ), tired (mệt), happy (vui vẻ).
Các mẫu câu trọng tâm:
- Let's + động từ... — Rủ bạn cùng làm gì đó.
- I like + V-ing... — Nói sở thích.
- What do you do at the weekend? — Hỏi hoạt động cuối tuần.
- How often do you...? — Hỏi tần suất.
- What did you do yesterday? — Hỏi việc đã làm hôm qua (thì quá khứ đơn).
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại tổng hợp:
- Lan: What do you like doing at the weekend?
- Minh: I like playing football and going swimming.
- Lan: How often do you go swimming?
- Minh: I often go swimming on Sunday.
- Lan: What did you do last weekend?
- Minh: I went to the park. I played football with my friends. It was fun!
Giải thích: Lan hỏi sở thích và tần suất; Minh kể lại cuối tuần trước bằng thì quá khứ đơn: went, played.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 9 theo nhóm: hoạt động, nơi chốn, thời gian, tần suất, cảm xúc.
- Nắm chắc ba mẫu câu: rủ bạn (Let's...), nói sở thích (I like + V-ing), kể việc đã qua (thì quá khứ đơn).
