1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này mở đầu Unit 10: Our school trip (Chuyến đi dã ngoại của trường chúng ta), giới thiệu từ vựng về chuyến đi và các địa điểm tham quan.
Từ vựng cần nhớ:
- school trip (chuyến đi dã ngoại của trường)
- museum (bảo tàng)
- zoo (sở thú)
- farm (trang trại)
- beach (bãi biển)
- bus (xe buýt)
- teacher (giáo viên)
- classmate (bạn cùng lớp)
- visit (thăm, tham quan)
- take photos (chụp ảnh)
- bring (mang theo)
- lunch box (hộp cơm trưa)
- water bottle (chai nước)
Mẫu câu quan trọng:
- Where are you going? — Bạn sẽ đi đâu? Trả lời: We are going to the zoo.
- We are going to + nơi chốn. — Chúng tôi sẽ đi đến...
- What will you do there? — Bạn sẽ làm gì ở đó? Trả lời: We will visit the animals.
- Don't forget to bring... — Đừng quên mang theo...
Lưu ý: cấu trúc be going to dùng để nói kế hoạch sắp tới. We are going to the museum nghĩa là chúng ta sẽ đi bảo tàng.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại giữa cô giáo và học sinh:
- Teacher: Where are you going on Friday?
- Pupils: We are going to the zoo!
- Teacher: What will you do there?
- Pupils: We will see the elephants and take photos.
- Teacher: Don't forget to bring your lunch box and water bottle.
- Pupils: Yes, teacher!
Giải thích: Cô giáo hỏi học sinh sẽ đi đâu vào thứ Sáu, các em trả lời sẽ đi sở thú. Khi cô hỏi sẽ làm gì ở đó, các em nói sẽ xem voi và chụp ảnh. Cô nhắc các em đừng quên mang hộp cơm trưa và chai nước.
Bài tập nhỏ: Viết câu về kế hoạch của em: We are going to the museum. We will take photos.
3. Ghi nhớ
- Nhớ từ vựng về chuyến đi: school trip, museum, zoo, farm, beach, bus.
- Mẫu câu kế hoạch: We are going to + nơi chốn.
- Khi đi dã ngoại, nhớ mang đủ đồ dùng, nghe lời thầy cô và giữ trật tự.
