1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em nói về những việc sẽ làm trong chuyến đi dã ngoại, dùng thì tương lai đơn với will.
Từ vựng cần nhớ:
- will (sẽ)
- see (nhìn thấy)
- watch (xem)
- learn (học)
- feed (cho ăn)
- elephant (con voi)
- tiger (con hổ)
- monkey (con khỉ)
- giraffe (con hươu cao cổ)
- lion (con sư tử)
- panda (con gấu trúc)
- crocodile (con cá sấu)
- excited (háo hức, phấn khích)
Mẫu câu quan trọng:
- What will you do? — Bạn sẽ làm gì? Trả lời: I will feed the monkeys.
- I will + động từ nguyên mẫu... — Tôi sẽ...
- Will you...? — Bạn sẽ... chứ? Trả lời: Yes, I will. / No, I won't.
- I am excited! — Tôi rất háo hức!
Lưu ý: sau will luôn dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -s hay -ed. Dạng phủ định của will là won't.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại giữa An và Bình về chuyến đi sở thú:
- An: What will you do at the zoo?
- Binh: I will see the elephants and feed the monkeys.
- An: Will you take photos?
- Binh: Yes, I will. I will take many photos.
- An: I will watch the tigers. I am excited!
- Binh: Me too!
Giải thích: An hỏi Bình sẽ làm gì ở sở thú. Bình nói sẽ xem voi và cho khỉ ăn. Khi An hỏi Bình có chụp ảnh không, Bình trả lời có và sẽ chụp nhiều ảnh. An nói mình sẽ xem hổ và rất háo hức.
Bài tập nhỏ: Viết hai câu với will: I will see the lions. I will take photos.
3. Ghi nhớ
- Thì tương lai đơn: will + động từ nguyên mẫu.
- Nhớ tên các con vật: elephant, tiger, monkey, giraffe, lion, panda, crocodile.
- Khi tham quan sở thú, không trêu chọc con vật và không cho con vật ăn thức ăn lạ.
