1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em kể lại chuyến đi dã ngoại đã qua, ôn thì quá khứ đơn và học cách bày tỏ cảm xúc sau chuyến đi.
Từ vựng cần nhớ:
- went (đã đi)
- visited (đã thăm)
- saw (đã nhìn thấy)
- took photos (đã chụp ảnh)
- ate (đã ăn)
- drank (đã uống)
- bought (đã mua)
- souvenir (quà lưu niệm)
- wonderful (tuyệt vời)
- interesting (thú vị)
- beautiful (đẹp)
- amazing (kinh ngạc, tuyệt vời)
Mẫu câu quan trọng:
- Where did you go? — Bạn đã đi đâu? Trả lời: I went to the museum.
- What did you see? — Bạn đã thấy gì? Trả lời: I saw many old things.
- It was wonderful! — Thật là tuyệt vời!
- I had a great time. — Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời.
Lưu ý: để hỏi về quá khứ, dùng did + động từ nguyên mẫu: Where did you go? / What did you do? Trả lời dùng động từ quá khứ: went, saw, took, ate.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn kể của Linh về chuyến đi bảo tàng:
Yesterday, our class went to the museum. We visited many rooms. I saw old coins and beautiful paintings. We took photos and bought souvenirs. We ate lunch in the garden. It was wonderful! I had a great time.
Giải thích: Linh kể lại chuyến đi bảo tàng hôm qua: lớp đi bảo tàng, tham quan nhiều phòng, Linh nhìn thấy tiền cổ và tranh đẹp, cả lớp chụp ảnh và mua quà lưu niệm, ăn trưa trong vườn. Câu cuối It was wonderful! và I had a great time bày tỏ cảm xúc tuyệt vời sau chuyến đi.
Bài tập nhỏ: Kể một chuyến đi của em bằng ba câu quá khứ: I went to the zoo. I saw the elephants. It was wonderful!
3. Ghi nhớ
- Ôn các dạng quá khứ: go → went, see → saw, take → took, eat → ate, buy → bought, drink → drank.
- Mẫu câu hỏi quá khứ: Where did you go? / What did you see?
- Sau chuyến đi, hãy kể lại cho gia đình nghe và viết nhật ký để ghi nhớ kỷ niệm đẹp.
