1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 10: Our school trip (Chuyến đi dã ngoại của trường chúng ta). Các em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu của ba bài học trong Unit.
Từ vựng trọng tâm của Unit 10:
- Chuyến đi: school trip (chuyến đi dã ngoại của trường), museum (bảo tàng), zoo (sở thú), farm (trang trại), beach (bãi biển), bus (xe buýt), teacher (giáo viên), classmate (bạn cùng lớp), souvenir (quà lưu niệm).
- Con vật: elephant (voi), tiger (hổ), monkey (khỉ), giraffe (hươu cao cổ), lion (sư tử), panda (gấu trúc), crocodile (cá sấu).
- Hành động: visit (thăm), take photos (chụp ảnh), bring (mang theo), feed (cho ăn), watch (xem), learn (học).
- Cảm xúc: excited (háo hức), wonderful (tuyệt vời), interesting (thú vị), beautiful (đẹp), amazing (kinh ngạc).
- Đồ dùng: lunch box (hộp cơm trưa), water bottle (chai nước).
Các mẫu câu trọng tâm:
- We are going to + nơi chốn. — Nói kế hoạch sắp tới.
- I will + động từ nguyên mẫu... — Nói việc sẽ làm (tương lai đơn).
- Where did you go? / What did you see? — Hỏi về chuyến đi đã qua (quá khứ đơn).
- It was wonderful! / I had a great time. — Bày tỏ cảm xúc tuyệt vời.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn tổng hợp của Nam:
On Friday, our class is going to the zoo. We will see the elephants and feed the monkeys. I will take many photos. Yesterday, we went to the museum. We saw old coins and beautiful paintings. It was wonderful!
Giải thích: Nam nói kế hoạch thứ Sáu bằng will, rồi kể chuyến đi bảo tàng hôm qua bằng thì quá khứ đơn: went, saw.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 10 theo nhóm: chuyến đi, con vật, hành động, cảm xúc, đồ dùng.
- Phân biệt ba cách nói: kế hoạch (going to), tương lai (will), quá khứ (went, saw, took).
- Khi đi dã ngoại, nhớ giữ an toàn, nghe lời thầy cô, bảo vệ môi trường và giữ gìn vệ sinh chung.
