1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này mở đầu Unit 11: Family time (Thời gian gia đình), giới thiệu từ vựng về các thành viên gia đình và hoạt động chung của gia đình.
Từ vựng cần nhớ:
- family (gia đình)
- father / dad (bố)
- mother / mum (mẹ)
- brother (anh trai / em trai)
- sister (chị gái / em gái)
- grandfather / grandpa (ông)
- grandmother / grandma (bà)
- parents (bố mẹ)
- together (cùng nhau)
- watch TV (xem ti-vi)
- cook dinner (nấu bữa tối)
- do homework (làm bài tập về nhà)
- play games (chơi trò chơi)
Mẫu câu quan trọng:
- How many people are there in your family? — Gia đình bạn có mấy người? Trả lời: There are four people in my family.
- Who is this? — Đây là ai? Trả lời: This is my father.
- We + động từ + together. — Chúng tôi cùng nhau... Ví dụ: We watch TV together.
- My family is happy. — Gia đình tôi hạnh phúc.
Lưu ý: There are + số lượng + people dùng để nói gia đình có mấy người. Together nghĩa là cùng nhau, đứng cuối câu.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn giới thiệu của Hoa về gia đình:
There are four people in my family: my father, my mother, my brother and me. My father is a teacher. My mother is a doctor. In the evening, we cook dinner together. We watch TV together. My family is happy.
Giải thích: Hoa giới thiệu gia đình có bốn người: bố, mẹ, anh trai và Hoa. Bố là giáo viên, mẹ là bác sĩ. Buổi tối, cả nhà cùng nhau nấu bữa tối và xem ti-vi. Câu cuối My family is happy bày tỏ gia đình hạnh phúc.
Bài tập nhỏ: Giới thiệu gia đình em bằng ba câu: số người, nghề nghiệp của bố mẹ, hoạt động cả nhà cùng làm.
3. Ghi nhớ
- Nhớ từ vựng về gia đình: father, mother, brother, sister, grandfather, grandmother, parents.
- Mẫu câu: There are ... people in my family.
- Dành thời gian cho gia đình: cùng ăn cơm, cùng trò chuyện và giúp bố mẹ việc nhà.
