1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em nói về những việc gia đình thường làm cùng nhau vào cuối tuần và vào buổi tối.
Từ vựng cần nhớ:
- weekend (cuối tuần)
- evening (buổi tối)
- morning (buổi sáng)
- afternoon (buổi chiều)
- go shopping (đi mua sắm)
- go to the park (đi công viên)
- have dinner (ăn tối)
- have breakfast (ăn sáng)
- read a book (đọc sách)
- listen to music (nghe nhạc)
- sing songs (hát các bài hát)
- tell stories (kể chuyện)
- help (giúp đỡ)
- housework (việc nhà)
Mẫu câu quan trọng:
- What does your family do at the weekend? — Gia đình bạn làm gì vào cuối tuần? Trả lời: We go shopping together.
- My family + động từ... — Gia đình tôi...
- I help my mum with the housework. — Tôi giúp mẹ việc nhà.
- We have dinner at 7 o'clock. — Chúng tôi ăn tối lúc 7 giờ.
Lưu ý: nói thói quen dùng thì hiện tại đơn; chủ ngữ số ít thì động từ thêm -s.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại giữa Mai và Lan:
- Mai: What does your family do at the weekend?
- Lan: We go to the park together. My father plays football with me.
- Mai: What do you do in the evening?
- Lan: I do my homework. Then we have dinner together.
- Mai: Do you help your mum?
- Lan: Yes, I help my mum with the housework.
Giải thích: Mai hỏi gia đình Lan làm gì cuối tuần, Lan nói cả nhà đi công viên và bố chơi bóng đá với Lan. Buổi tối, Lan làm bài tập rồi cả nhà ăn tối cùng nhau. Lan còn giúp mẹ việc nhà.
Bài tập nhỏ: Viết hai câu về gia đình em: một câu cuối tuần, một câu buổi tối: We go shopping at the weekend. We watch TV in the evening.
3. Ghi nhớ
- Nhớ từ vựng về thời gian trong ngày: morning, afternoon, evening.
- Mẫu câu: What does your family do at the weekend?
- Hãy giúp bố mẹ việc nhà và dành thời gian quây quần bên gia đình mỗi ngày.
