Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 11 Lesson 1 (trang 6, 7)? A. Nhớ từ vựng về gia đình: father, mother, brother, sister, grandfather, grandmother, parents. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 11 Lesson 1 (trang 6, 7), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mẫu câu: There are ... people in my family. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 11 Lesson 1 (trang 6, 7), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học này mở đầu Unit 11: Family time (Thời gian gia đình), giới thiệu từ vựng về các thành viên gia đình và hoạt động chung của gia đình. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 11 Lesson 1 (trang 6, 7), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Trả lời: There are four people in my family. - Who is this? — Đây là ai?
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 11 Lesson 1 (trang 6, 7), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn giới thiệu của Hoa về gia đình:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 11 Lesson 1 (trang 6, 7) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
There are four people in my family: my father, my mother, my brother and me. My father is a teacher. My mother is a doctor. In the evening, we cook dinner together. We watch TV together. My family is happy.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Sửa lỗi sai: "At Tet, children gets lucky money." → ____
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Trả lời: "What does your family do on Sunday evening?" (viết 1–2 câu)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền từ: "We ____ (watch) films together after dinner."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ từ vựng về gia đình: father, mother, brother, sister, grandfather, grandmother, parents."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Mẫu câu: There are ... people in my family."*
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này mở đầu Unit 11: Family time (Thời gian gia đình), giới thiệu từ vựng về các thành viên gia đình và hoạt động chung của gia đình."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Trả lời: There are four people in my family. - Who is this? — Đây là ai?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này mở đầu Unit 11: Family time (Thời gian gia đình), giới thiệu từ vựng về các thành viên gia đình và hoạt động chung của gia đình. Từ vựng cần nhớ: - family (gia đình) - father / dad (bố) - mother / mum (mẹ) - brother (anh trai / em trai) - sister (chị gái / em gái) - grandfather / grandpa (ông) - grandmother / grandma (bà) - parents (bố mẹ) - together (cùng nhau) - watch TV (xem ti-vi) - cook dinner (nấu bữa tối) - do homework (làm bài tập về nhà) - play games (chơi trò chơi) Mẫu câu quan trọng: - How many people are there in your family? — Gia đình bạn có mấy người?
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ từ vựng về gia đình: father, mother, brother, sister, grandfather, grandmother, parents.; Mẫu câu: There are ... people in my family.; Dành thời gian cho gia đình: cùng ăn cơm, cùng trò chuyện và giúp bố mẹ việc nhà.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn giới thiệu của Hoa về gia đình:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 11 Lesson 1 (trang 6, 7) (Nhớ từ vựng về gia đình: father, mother, brother, sister, grandfather, grandmother, parents.; Mẫu câu: There are ... people in my family.; Dành thời gian cho gia đình: cùng ăn cơm, cùng trò chuyện và giúp bố mẹ việc nhà.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: There are four people in my family: my father, my mother, my brother and me. My father is a teacher. My mother is a doctor. In the evening, we cook dinner together. We watch TV together. My family is happy.
- Bài 4: At Tet, children get lucky money.
- Bài 5: Chấp nhận câu trả lời đúng ngữ pháp, đúng chủ đề.
- Bài 6: watch
