Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 11 Lesson 2 (trang 8, 9)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Nhớ từ vựng về thời gian trong ngày: morning, afternoon, evening. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 11 Lesson 2 (trang 8, 9), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Mẫu câu: What does your family do at the weekend? D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 11 Lesson 2 (trang 8, 9), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học này giúp các em nói về những việc gia đình thường làm cùng nhau vào cuối tuần và vào buổi tối.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 11 Lesson 2 (trang 8, 9), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Trả lời: We go shopping together. - My family + động từ... — Gia đình tôi... B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 11 Lesson 2 (trang 8, 9), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại giữa Mai và Lan:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 11 Lesson 2 (trang 8, 9) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Mai: What does your family do at the weekend?
- Lan: We go to the park together. My father plays football with me.
- Mai: What do you do in the evening?
- Lan: I do my homework. Then we have dinner together.
- Mai: Do you help your mum?
- Lan: Yes, I help my mum with the housework.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết câu hỏi cho câu trả lời: "We visit our grandparents at Tet." → "____ do you do at Tet?"
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Sửa lỗi sai: "We cleans the house before Tet." → ____
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết đoạn 3 câu: "My family at Tet".
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ từ vựng về thời gian trong ngày: morning, afternoon, evening."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: *"Mẫu câu: What does your family do at the weekend?"*
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giúp các em nói về những việc gia đình thường làm cùng nhau vào cuối tuần và vào buổi tối."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Trả lời: We go shopping together. - My family + động từ... — Gia đình tôi..."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giúp các em nói về những việc gia đình thường làm cùng nhau vào cuối tuần và vào buổi tối. Từ vựng cần nhớ: - weekend (cuối tuần) - evening (buổi tối) - morning (buổi sáng) - afternoon (buổi chiều) - go shopping (đi mua sắm) - go to the park (đi công viên) - have dinner (ăn tối) - have breakfast (ăn sáng) - read a book (đọc sách) - listen to music (nghe nhạc) - sing songs (hát các bài hát) - tell stories (kể chuyện) - help (giúp đỡ) - housework (việc nhà) Mẫu câu quan trọng: - What does your family do at the weekend? — Gia đình bạn làm gì vào cuối tuần?
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ từ vựng về thời gian trong ngày: morning, afternoon, evening.; Mẫu câu: What does your family do at the weekend?; Hãy giúp bố mẹ việc nhà và dành thời gian quây quần bên gia đình mỗi ngày.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại giữa Mai và Lan:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 11 Lesson 2 (trang 8, 9) (Nhớ từ vựng về thời gian trong ngày: morning, afternoon, evening.; Mẫu câu: What does your family do at the weekend?; Hãy giúp bố mẹ việc nhà và dành thời gian quây quần bên gia đình mỗi ngày.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - Mai: What does your family do at the weekend?
- Lan: We go to the park together. My father plays football with me.
- Mai: What do you do in the evening?
- Lan: I do my homework. Then we have dinner together.
- Mai: Do you help your mum?
- Lan: Yes, I help my mum with the housework.
- Bài 4: What
- Bài 5: We clean the house before Tet.
- Bài 6: Chấp nhận đoạn văn đúng ngữ pháp, đúng chủ đề.
