1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em nói về món ăn Tết và các hoạt động vui chơi trong dịp Tết.
Từ vựng cần nhớ:
- banh chung (bánh chưng)
- banh tet (bánh tét)
- spring roll (nem rán / chả giò)
- pickled onion (hành muối)
- candied fruit (mứt)
- melon seeds (hạt dưa)
- five-fruit tray (mâm ngũ quả)
- visit relatives (thăm họ hàng)
- give lucky money (lì xì)
- watch lion dance (xem múa lân)
- play cards (chơi bài)
- happy (vui vẻ)
- delicious (ngon)
Mẫu câu quan trọng:
- What do you eat at Tet? — Bạn ăn gì vào dịp Tết? Trả lời: We eat banh chung.
- What is your favourite Tet food? — Món ăn Tết yêu thích của bạn là gì? Trả lời: My favourite Tet food is banh chung.
- Do you like...? — Bạn có thích... không? Trả lời: Yes, I do. It is delicious.
- We visit our relatives at Tet. — Chúng tôi thăm họ hàng vào dịp Tết.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại giữa Nam và Minh về món ăn Tết:
- Nam: What do you eat at Tet?
- Minh: We eat banh chung, spring rolls and pickled onions.
- Nam: What is your favourite Tet food?
- Minh: My favourite Tet food is banh chung. It is delicious!
- Nam: Do you watch lion dance?
- Minh: Yes, I do. I watch lion dance with my friends.
Giải thích: Nam hỏi Minh ăn gì vào dịp Tết. Minh kể gia đình ăn bánh chưng, nem rán và hành muối. Món ăn Tết yêu thích của Minh là bánh chưng vì rất ngon. Minh còn xem múa lân cùng bạn bè.
Bài tập nhỏ: Viết hai câu về món ăn Tết của em: We eat banh tet at Tet. My favourite Tet food is candied fruit.
3. Ghi nhớ
- Nhớ từ vựng về món ăn Tết: banh chung, banh tet, spring roll, pickled onion, candied fruit, five-fruit tray.
- Mẫu câu: What is your favourite Tet food?
- Trong dịp Tết, hãy ăn uống điều độ, chúc Tết họ hàng và giữ gìn phong tục đẹp của dân tộc.
