1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em kể lại kỳ nghỉ Tết đã qua, ôn thì quá khứ đơn và học cách chúc Tết bằng tiếng Anh.
Từ vựng cần nhớ:
- last Tet (Tết năm ngoái / Tết vừa qua)
- celebrated (đã tổ chức, đã ăn mừng)
- decorated (đã trang trí)
- visited (đã thăm)
- gave (đã tặng, đã lì xì)
- received (đã nhận)
- watched (đã xem)
- wore (đã mặc)
- wish (chúc, ước)
- health (sức khỏe)
- happiness (hạnh phúc)
- good luck (may mắn)
- prosperity (sự thịnh vượng)
Mẫu câu quan trọng:
- What did you do last Tet? — Tết vừa qua bạn đã làm gì? Trả lời: We visited our grandparents.
- I received lucky money. — Tôi đã nhận tiền lì xì.
- I wish you good health and happiness. — Tôi chúc bạn sức khỏe và hạnh phúc.
- Happy New Year! — Chúc mừng năm mới!
Lưu ý: kể việc đã qua dùng thì quá khứ đơn: celebrated, decorated, visited, gave, received, watched, wore. Động từ wear quá khứ là wore, give quá khứ là gave.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn kể của Lan về Tết vừa qua:
Last Tet, my family celebrated Tet together. We decorated our house with peach blossoms. We visited our grandparents. My grandparents gave me lucky money. I wore new clothes. We watched fireworks. It was wonderful! I wish my family good health and happiness.
Giải thích: Lan kể Tết vừa qua: cả nhà cùng đón Tết, trang trí nhà bằng hoa đào, thăm ông bà, ông bà lì xì cho Lan, Lan mặc quần áo mới, cả nhà xem pháo hoa. Câu cuối Lan chúc gia đình sức khỏe và hạnh phúc.
Bài tập nhỏ: Kể Tết vừa qua của em bằng ba câu quá khứ: We decorated our house. We visited our relatives. It was wonderful!
3. Ghi nhớ
- Thì quá khứ đơn: celebrate → celebrated, decorate → decorated, visit → visited, give → gave, wear → wore.
- Mẫu câu chúc: I wish you good health and happiness.
- Tết là dịp đoàn viên, hãy chúc mọi người năm mới an khang, thịnh vượng và học tập tốt.
