1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 12: Our Tet Holiday (Kỳ nghỉ Tết của chúng ta). Các em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu của ba bài học trong Unit.
Từ vựng trọng tâm của Unit 12:
- Tết: Tet / Tet holiday (Tết Nguyên đán / kỳ nghỉ Tết), Lunar New Year (Tết Âm lịch), family reunion (sum họp gia đình), good luck (may mắn), prosperity (sự thịnh vượng), happiness (hạnh phúc), health (sức khỏe).
- Trang trí: decorate (trang trí), apricot blossom (hoa mai), peach blossom (hoa đào), kumquat tree (cây quất), fireworks (pháo hoa), new clothes (quần áo mới).
- Lì xì: red envelope (bao lì xì), lucky money (tiền lì xì), give lucky money (lì xì), receive lucky money (nhận lì xì).
- Món ăn Tết: banh chung (bánh chưng), banh tet (bánh tét), spring roll (nem rán), pickled onion (hành muối), candied fruit (mứt), melon seeds (hạt dưa), five-fruit tray (mâm ngũ quả), delicious (ngon).
- Hoạt động: visit relatives (thăm họ hàng), watch lion dance (xem múa lân), play cards (chơi bài), celebrate (tổ chức, ăn mừng).
Các mẫu câu trọng tâm:
- What do you do at Tet? — Hỏi hoạt động trong dịp Tết.
- What is your favourite Tet food? — Hỏi món ăn Tết yêu thích.
- What did you do last Tet? — Hỏi việc đã làm Tết vừa qua (quá khứ đơn).
- I wish you good health and happiness. — Chúc sức khỏe và hạnh phúc.
- Happy New Year! — Chúc mừng năm mới!
2. Ví dụ minh họa
Đoạn tổng hợp của Minh:
Tet is Lunar New Year. At Tet, we decorate our house with peach blossoms. We eat banh chung. My favourite Tet food is banh chung. It is delicious! We visit our relatives. Last Tet, we watched fireworks. I received lucky money. I wish my family good health and happiness. Happy New Year!
Giải thích: Minh kể hoạt động Tết và Tết vừa qua bằng thì quá khứ đơn: watched, received, rồi chúc sức khỏe và hạnh phúc.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 12 theo nhóm: Tết, trang trí, lì xì, món ăn, hoạt động.
