1. Kiến thức trọng tâm
Bài học giới thiệu từ vựng về các ngày đặc biệt trong năm và cách nói về ngày tháng. Các em cần ghi nhớ một số từ quan trọng sau:
- special day (ngày đặc biệt)
- birthday (sinh nhật)
- Children's Day (Ngày Quốc tế Thiếu nhi, ngày 1 tháng 6)
- Teachers' Day (Ngày Nhà giáo Việt Nam, ngày 20 tháng 11)
- New Year (Năm mới)
- Tet holiday (Tết Nguyên Đán)
- festival (lễ hội)
- celebrate (ăn mừng, kỷ niệm)
- party (bữa tiệc)
- gift (món quà)
Để hỏi và trả lời về ngày đặc biệt, chúng ta dùng mẫu câu:
- When is your birthday? (Sinh nhật của bạn là khi nào?)
- My birthday is on the fifth of June. (Sinh nhật của mình là ngày 5 tháng 6.)
- What do you do on Children's Day? (Bạn làm gì vào Ngày Thiếu nhi?)
- We have a party and get gifts. (Chúng em tổ chức tiệc và nhận quà.)
Lưu ý: khi nói ngày trong tháng, ta dùng giới từ on và số thứ tự: on the first of January, on the twentieth of November.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
A: When is Teachers' Day? B: It is on the twentieth of November. A: What do you do on that day? B: We sing songs and give flowers to our teachers.
Giải thích: Bạn A hỏi Ngày Nhà giáo là khi nào. Bạn B trả lời là ngày 20 tháng 11. Khi được hỏi làm gì vào ngày đó, bạn B nói: chúng em hát những bài hát và tặng hoa cho thầy cô.
Ví dụ khác: My family celebrates Tet in January or February. We eat banh chung and visit our grandparents. (Gia đình mình ăn Tết vào tháng 1 hoặc tháng 2. Chúng mình ăn bánh chưng và thăm ông bà.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ tên các ngày đặc biệt và ngày tháng tương ứng.
- Dùng on + ngày khi nói về một ngày cụ thể.
- Mẫu câu quan trọng: When is...? — It is on...
- Hãy kể cho bạn bè nghe về ngày đặc biệt mà em yêu thích nhất.
