1. Kiến thức trọng tâm
Bài học tiếp tục khám phá các ngày đặc biệt với hoạt động và cảm xúc. Các em học thêm từ vựng và mẫu câu để nói về những việc mình làm trong ngày lễ.
Từ vựng cần nhớ:
- decorate (trang trí)
- balloon (quả bóng bay)
- cake (bánh ngọt)
- candle (cây nến)
- sing a song (hát một bài hát)
- dance (nhảy múa, khiêu vũ)
- play games (chơi trò chơi)
- happy (vui vẻ, hạnh phúc)
- excited (hào hứng)
- together (cùng nhau)
Mẫu câu trọng tâm:
- What do you do on your birthday? (Bạn làm gì vào sinh nhật của mình?)
- I have a party with my family. (Mình tổ chức tiệc với gia đình.)
- Do you like Children's Day? (Bạn có thích Ngày Thiếu nhi không?)
- Yes, I do. It's fun. (Có, mình thích. Nó rất vui.)
Lưu ý: câu hỏi với do cần trả lời ngắn Yes, I do. hoặc No, I don't. Động từ sau chủ ngữ ở dạng nguyên thể trong câu hỏi: Do you sing...?
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
A: What do you do on your birthday? B: I invite my friends. We eat cake and play games together. A: Do you get gifts? B: Yes, I do. I get books and toys.
Giải thích: Bạn A hỏi bạn B làm gì vào sinh nhật. Bạn B trả lời: mời bạn bè, ăn bánh và chơi trò chơi cùng nhau. Khi được hỏi có nhận quà không, bạn B đáp: có, mình nhận sách và đồ chơi. Cụm invite my friends nghĩa là mời bạn bè của mình.
Ví dụ khác: On Teachers' Day, we decorate the classroom with balloons and flowers. We are very happy. (Vào Ngày Nhà giáo, chúng em trang trí lớp học bằng bóng bay và hoa. Chúng em rất vui.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ các động từ chỉ hoạt động trong ngày lễ: decorate, sing, dance, play games.
- Mẫu câu: What do you do on...? — I...
- Câu hỏi Yes/No với do: Do you...? — Yes, I do. / No, I don't.
- Hãy kể ba việc em thường làm vào sinh nhật của mình bằng tiếng Anh.
