1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 13: Our special days (Những ngày đặc biệt của chúng ta). Các em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu đã học trong ba bài học của Unit.
Từ vựng chính của Unit:
- special day, birthday, Children's Day, Teachers' Day, New Year, Tet holiday, festival — các ngày đặc biệt và ngày lễ
- celebrate, decorate, sing a song, dance, play games, visit, watch fireworks — các hoạt động trong ngày lễ
- party, gift, cake, candle, balloon, photo — đồ vật liên quan đến ngày lễ
- happy, excited, wonderful — cảm xúc trong ngày lễ
Mẫu câu chính của Unit:
- When is your birthday? — My birthday is on the fifth of June.
- What do you do on Children's Day? — We have a party and get gifts.
- Do you like Teachers' Day? — Yes, I do. It's fun.
- What did you do last Tet? — I visited my grandparents.
- What will you do next Children's Day? — I will watch fireworks with my family.
Ngữ pháp cần nhớ: dùng on trước ngày cụ thể; thì quá khứ đơn để kể chuyện đã qua; will để nói kế hoạch tương lai.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn tổng hợp:
My favourite special day is Children's Day. It is on the first of June. Last year, I had a party with my friends. We sang songs, danced and played games together. We were very happy. Next Children's Day, I will visit the park with my family and watch a show.
Giải thích: Ngày đặc biệt yêu thích của mình là Ngày Thiếu nhi, ngày 1 tháng 6. Năm ngoái, mình đã tổ chức tiệc với bạn bè, hát, nhảy múa và chơi trò chơi cùng nhau. Chúng mình rất vui. Ngày Thiếu nhi tới, mình sẽ đến công viên với gia đình và xem biểu diễn.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại tên các ngày lễ và ngày tháng tương ứng.
- Nhớ ba mẫu câu: hỏi ngày (When is...?), hỏi hoạt động (What do you do...?), kể chuyện đã qua và kế hoạch (What did you do...? / What will you do...?).
- Hãy viết một đoạn văn ngắn kể về ngày đặc biệt yêu thích của em.
