1. Kiến thức trọng tâm
Bài học mở đầu Unit 14: Staying healthy (Giữ gìn sức khỏe). Các em học từ vựng về sức khỏe và cách nói về thói quen tốt cho cơ thể.
Từ vựng cần nhớ:
- healthy (khỏe mạnh)
- strong (khỏe, mạnh)
- exercise (tập thể dục, bài tập)
- every day (mỗi ngày)
- eat vegetables (ăn rau)
- drink water (uống nước)
- sleep early (ngủ sớm)
- wash hands (rửa tay)
- brush teeth (đánh răng)
- take a shower (tắm)
Mẫu câu trọng tâm:
- What should we do to stay healthy? (Chúng ta nên làm gì để khỏe mạnh?)
- We should do exercise every day. (Chúng ta nên tập thể dục mỗi ngày.)
- We should eat vegetables and drink water. (Chúng ta nên ăn rau và uống nước.)
- We shouldn't stay up late. (Chúng ta không nên thức khuya.)
Lưu ý: should nghĩa là "nên", dùng để khuyên bảo. Dạng phủ định là shouldn't (không nên). Sau should/shouldn't là động từ nguyên thể.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
A: What should we do to stay healthy? B: We should do exercise every day and eat vegetables. A: Should we drink a lot of water? B: Yes, we should. Water is good for our body.
Giải thích: Bạn A hỏi nên làm gì để khỏe mạnh. Bạn B trả lời: tập thể dục mỗi ngày và ăn rau. Khi được hỏi có nên uống nhiều nước không, bạn B đáp: có, chúng ta nên uống. Nước tốt cho cơ thể. Cụm a lot of water nghĩa là nhiều nước.
Ví dụ khác: I wash my hands before meals and brush my teeth twice a day. I feel strong and healthy. (Mình rửa tay trước bữa ăn và đánh răng hai lần mỗi ngày. Mình cảm thấy khỏe mạnh.)
3. Ghi nhớ
- should = nên; shouldn't = không nên; sau đó là động từ nguyên thể.
- Nhớ các thói quen tốt: tập thể dục, ăn rau, uống nước, ngủ sớm, rửa tay, đánh răng.
- Mẫu câu: What should we do to stay healthy? — We should...
- Hãy kể ba thói quen tốt của em bằng tiếng Anh.
