1. Kiến thức trọng tâm
Bài học tiếp tục chủ đề giữ gìn sức khỏe, tập trung vào thực phẩm tốt và không tốt cho cơ thể, cùng cách khuyên bạn bè ăn uống lành mạnh.
Từ vựng cần nhớ:
- food (thức ăn)
- fruit (trái cây, hoa quả)
- milk (sữa)
- egg (quả trứng)
- fish (cá)
- rice (cơm, gạo)
- bread (bánh mì)
- sweets (kẹo, đồ ngọt)
- fast food (đồ ăn nhanh)
- good for (tốt cho)
- bad for (xấu cho, có hại cho)
Mẫu câu trọng tâm:
- What food is good for us? (Thức ăn nào tốt cho chúng ta?)
- Fruit and vegetables are good for us. (Trái cây và rau tốt cho chúng ta.)
- What food is bad for us? (Thức ăn nào có hại cho chúng ta?)
- Sweets and fast food are bad for us. (Kẹo và đồ ăn nhanh có hại cho chúng ta.)
- You should eat less sweets. (Bạn nên ăn ít kẹo hơn.)
Lưu ý: less nghĩa là "ít hơn". Cụm good for và bad for thường đi với danh từ chỉ bộ phận cơ thể: good for your teeth, bad for your health.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
A: What do you eat for lunch? B: I eat rice, fish and vegetables. A: That's good for you. Do you eat sweets? B: Sometimes, but I eat less sweets now.
Giải thích: Bạn A hỏi bạn B ăn trưa món gì. Bạn B trả lời: cơm, cá và rau. Bạn A khen: như vậy tốt cho bạn. Khi được hỏi có ăn kẹo không, bạn B đáp: thỉnh thoảng, nhưng giờ mình ăn ít kẹo hơn. Từ sometimes nghĩa là thỉnh thoảng.
Ví dụ khác: Milk is good for your bones. You should drink milk every day. (Sữa tốt cho xương của bạn. Bạn nên uống sữa mỗi ngày.)
3. Ghi nhớ
- Phân biệt thực phẩm tốt: fruit, vegetables, fish, milk, eggs và thực phẩm có hại: sweets, fast food.
- Mẫu câu: ... is good for us. / ... is bad for us.
- Lời khuyên: You should eat less...
- Hãy liệt kê 3 món ăn tốt và 2 món ăn nên hạn chế bằng tiếng Anh.
