1. Kiến thức trọng tâm
Bài học giúp các em nói về các vấn đề sức khỏe thường gặp và cách phòng tránh, đồng thời biết cách hỏi thăm và chúc bạn bè mau khỏe.
Từ vựng cần nhớ:
- toothache (đau răng)
- headache (đau đầu)
- stomach ache (đau bụng)
- fever (sốt)
- cough (ho)
- cold (cảm lạnh)
- tired (mệt)
- doctor (bác sĩ)
- medicine (thuốc)
- rest (nghỉ ngơi)
- Get well soon! (Mau khỏe nhé!)
Mẫu câu trọng tâm:
- What's the matter with you? (Bạn bị làm sao vậy?)
- I have a toothache. (Mình bị đau răng.)
- You should see a doctor. (Bạn nên đi gặp bác sĩ.)
- You should take a rest. (Bạn nên nghỉ ngơi.)
- You should drink more water. (Bạn nên uống nhiều nước hơn.)
Lưu ý: nói về bệnh dùng cấu trúc have a/an + tên bệnh: have a headache, have a fever, have a cold. Lời khuyên dùng should.
2. Ví dụ minh họa
Hội thoại mẫu:
A: What's the matter with you? You look tired. B: I have a headache and a cold. A: You should take a rest and drink more water. B: Thank you. I will see a doctor, too.
Giải thích: Bạn A hỏi bạn B bị làm sao, trông bạn mệt. Bạn B trả lời: mình bị đau đầu và cảm lạnh. Bạn A khuyên: bạn nên nghỉ ngơi và uống nhiều nước hơn. Bạn B cảm ơn và nói sẽ đi gặp bác sĩ nữa. Cụm You look tired nghĩa là trông bạn có vẻ mệt.
Ví dụ khác: She has a toothache. She should not eat sweets. She should brush her teeth twice a day. (Bạn ấy bị đau răng. Bạn ấy không nên ăn kẹo. Bạn ấy nên đánh răng hai lần mỗi ngày.)
3. Ghi nhớ
- Nhớ tên các bệnh thường gặp: toothache, headache, stomach ache, fever, cough, cold.
- Hỏi thăm: What's the matter with you? — I have a...
- Lời khuyên: You should...
- Hãy đóng vai hỏi thăm và khuyên bạn bị cảm lạnh bằng tiếng Anh.
